(Vị trí top_banner)
Hình minh họa substância
B1
nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Luật

substância

/suʃˈtɐ̃.sjɐ/
chất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "substância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tipo particular de matéria com propriedades uniformes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại vật chất cụ thể với các đặc tính đồng nhất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água é uma substância essencial para a vida."

    "Nước là một chất thiết yếu cho sự sống."

  • "Esta substância química é altamente reativa."

    "Chất hóa học này có tính phản ứng cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) substâncias
As substâncias químicas podem ser perigosas para a saúde.
(Các chất hóa học có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) substanciazinha
Só preciso de uma substanciazinha para completar a receita.
(Tôi chỉ cần một chút xíu chất để hoàn thành công thức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu descobrirás uma nova substância no projeto de investigação."
    Bạn sẽ khám phá một chất mới trong dự án nghiên cứu.
    Động từ 'descobrir' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' (tương lai đơn) cho ngôi 'Tu' (descobrirás). Đây là một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Quais substâncias tu investigarás mais a fundo para a tese?"
    Bạn sẽ điều tra sâu hơn những chất nào cho luận văn?
    Động từ 'investigar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Tu' (investigarás). 'Substâncias' là dạng số nhiều của 'substância'. Câu hỏi này dùng để hỏi về các hành động sẽ diễn ra trong tương lai.
  • "No laboratório, tu estarás a analisar a substância quando eu chegar."
    Trong phòng thí nghiệm, bạn sẽ đang phân tích chất đó khi tôi đến.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a analisar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, kết hợp với động từ 'estar' chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Tu' (estarás). Đây là cách diễn đạt 'tương lai tiếp diễn' chuẩn Châu Âu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a misturar substâncias diferentes para ver o que acontecia."
    Khi mày còn bé, mày luôn trộn các chất khác nhau để xem điều gì xảy ra.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') chia cho 'tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật). 'Estavas a misturar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Substâncias' là dạng số nhiều của 'substância'.
  • "Antigamente, a empresa estava a desenvolver substâncias químicas inovadoras para a indústria farmacêutica."
    Ngày xưa, công ty đang phát triển các chất hóa học sáng tạo cho ngành công nghiệp dược phẩm.
    'Estava a desenvolver' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (thì quá khứ chưa hoàn thành), diễn tả hành động phát triển đang diễn ra. 'Antigamente' (Ngày xưa) tạo bối cảnh thì quá khứ.
  • "Antes de a proibirem, as pessoas estavam a usar essa substância perigosa sem saber os riscos."
    Trước khi nó bị cấm, mọi người đã sử dụng chất nguy hiểm đó mà không biết những rủi ro.
    'Estavam a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (thì quá khứ chưa hoàn thành), diễn tả hành động sử dụng đang diễn ra. 'Proibirem' (chia ở ngôi 3 số nhiều) thể hiện chủ ngữ của 'proibir' khác với 'as pessoas', vì vậy dùng giới từ 'a' trước 'proibirem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)