adoçar
[ɐ.duˈsaɾ]
làm cho ngọt hơn
Intermediário (B1)
Significado "adoçar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar algo mais doce; adicionar açúcar a.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó ngọt hơn; làm cho cái gì đó có vị ngọt hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a adoçar o chá com mel."
"Tôi đang làm ngọt trà bằng mật ong."
"Precisas de adoçar mais o bolo, está um pouco amargo."
"Bạn cần làm bánh ngọt hơn, nó hơi đắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos: Dá-me açúcar para adoçar o café.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adoço |
Eu adoço o café todas as manhãs.
(Tôi làm ngọt cà phê mỗi sáng.) |
| Tu | adoças | |
| Ele/Você | adoça | |
| Nós | adoçamos | |
| Eles/Vocês | adoçam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adocei |
Ontem, adocei o bolo para a festa.
(Hôm qua, tôi đã làm ngọt chiếc bánh cho bữa tiệc.) |
| Tu | adoçaste | |
| Ele/Você | adoçou | |
| Nós | adoçámos | |
| Eles/Vocês | adoçaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adoçava |
Quando era criança, adoçava sempre o leite.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn làm ngọt sữa.) |
| Tu | adoçavas | |
| Ele/Você | adoçava | |
| Nós | adoçávamos | |
| Eles/Vocês | adoçavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É essencial que tu adoçes a vida com momentos felizes."Điều thiết yếu là bạn phải làm ngọt cuộc sống bằng những khoảnh khắc hạnh phúc.Động từ 'adoçar' được chia ở dạng 'adoçes' cho ngôi 'tu' trong thì 'Presente do Conjuntivo' (Thức giả định - Hiện tại), dùng sau cụm từ diễn tả sự cần thiết 'É essencial que...'. Chữ 'ç' đổi thành 'c' trước 'e' để giữ nguyên âm /s/ trong cách phát âm.
-
"Espero que a Ana adoçe o café enquanto está a conversar com a tua mãe."Tôi hy vọng Ana sẽ làm ngọt cà phê trong khi đang nói chuyện với mẹ bạn.Động từ 'adoçar' được chia ở dạng 'adoçe' cho ngôi 'ela' (a Ana) trong thì 'Presente do Conjuntivo', dùng sau động từ diễn tả mong muốn 'Espero que...'. Cấu trúc 'estar a conversar' ('estar a + infinitivo') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì dùng 'conversando' (dạng Gerundio).
-
"Ainda que a Maria lhe adoçe a bebida, ele está a reclamar do sabor."Mặc dù Maria có làm ngọt đồ uống cho anh ấy, anh ấy vẫn đang phàn nàn về hương vị.Động từ 'adoçar' được chia ở dạng 'adoçe' cho ngôi 'ela' (a Maria) trong thì 'Presente do Conjuntivo', dùng sau liên từ nhượng bộ 'Ainda que...' (mặc dù). Đại từ 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được đặt trước động từ ('lhe adoçe'), đây là vị trí đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (proclise) trong một mệnh đề phụ được giới thiệu bằng 'que' hoặc 'ainda que'. Ngoài ra, cấu trúc 'estar a reclamar' ('estar a + infinitivo') thể hiện hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu adocei o café com uma colher de açúcar, porque estava muito amargo."Tôi đã làm ngọt cà phê bằng một muỗng đường, vì nó quá đắng.Động từ 'adoçar' chia ở ngôi 'eu' thì Pretérito Perfeito Simples là 'adocei'. Thì này diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu adoçaste o chá com mel, porque preferes um sabor mais natural."Bạn đã làm ngọt trà bằng mật ong, vì bạn thích hương vị tự nhiên hơn.Động từ 'adoçar' chia ở ngôi 'tu' thì Pretérito Perfeito Simples là 'adoçaste'. Lưu ý cách sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Eles adoçaram o bolo com demasiada calda de chocolate, ficou enjoativo."Họ đã làm ngọt bánh bằng quá nhiều siro sô cô la, nó trở nên ngấy.Động từ 'adoçar' chia ở ngôi 'eles/elas' thì Pretérito Perfeito Simples là 'adoçaram'. Thì này dùng để diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ bởi chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
