adocicar
/ɐ.ðu.siˈkaɾ/
dỗ ngọt
Independente (B2)
Significado "adocicar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Lisonjear ou agradar com palavras doces e elogios, geralmente com o objetivo de obter algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dùng lời ngon ngọt, nịnh nọt hoặc dỗ dành để thuyết phục ai đó làm gì hoặc cho bạn thứ gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a adocicar o meu chefe para conseguir uma promoção."
"Tôi đang dỗ ngọt sếp của tôi để được thăng chức."
"Não te deixes adocicar por ele, ele só quer o teu dinheiro."
"Đừng để hắn dỗ ngọt, hắn chỉ muốn tiền của bạn thôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio: 'Estou a adocicar-lhe para conseguir o que quero.' (Ênclise)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adoçico |
Eu adocico o café com açúcar amarelo.
(Tôi thêm vị ngọt vào cà phê bằng đường vàng.) |
| Tu | adoçicas | |
| Ele/Você | adoçica | |
| Nós | adoçicamos | |
| Eles/Vocês | adoçicam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adoçiquei |
Ontem, ela adocicou o chá com mel.
(Hôm qua, cô ấy đã làm ngọt trà bằng mật ong.) |
| Tu | adoçicaste | |
| Ele/Você | adoçicou | |
| Nós | adoçicámos | |
| Eles/Vocês | adoçicaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | adoçicava |
Quando era criança, adocicava sempre o leite com canela.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn làm ngọt sữa bằng quế.) |
| Tu | adoçicavas | |
| Ele/Você | adoçicava | |
| Nós | adoçicávamos | |
| Eles/Vocês | adoçicavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu adocicaria o meu chefe se precisasse de uma promoção, mas prefiro trabalhar arduamente para a merecer."Tôi sẽ nịnh bợ sếp nếu tôi cần thăng chức, nhưng tôi thích làm việc chăm chỉ để xứng đáng với nó hơn.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples) diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng khó có khả năng. Động từ 'adocicar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) của thì Condicional Simples. Cấu trúc câu: Se [condição], [resultado].
-
"Tu adocicarias a professora para teres uma melhor nota, mas isso não seria justo para os outros alunos. Não o faças!"Bạn sẽ nịnh cô giáo để có điểm tốt hơn, nhưng điều đó sẽ không công bằng với các học sinh khác. Đừng làm vậy!Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'adocicar' chia ở ngôi thứ hai số ít thì Condicional Simples. Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' (-ias). Câu này sử dụng câu điều kiện để đưa ra lời khuyên/cảnh báo.
-
"Eles adocicariam o cliente se pensassem que isso garantiria o contrato, mas felizmente a nossa empresa tem valores mais elevados."Họ sẽ nịnh bợ khách hàng nếu họ nghĩ rằng điều đó sẽ đảm bảo hợp đồng, nhưng may mắn thay công ty chúng tôi có những giá trị cao hơn.Động từ 'adocicar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của thì Condicional Simples. Câu này diễn tả một tình huống giả định (nịnh bợ để có hợp đồng) và so sánh với giá trị thực tế của công ty.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu adocicaste o chefe com elogios para conseguires a promoção."Bạn đã tâng bốc sếp bằng những lời khen để được thăng chức.Động từ 'adocicar' được chia ở thì Quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' thân mật thành 'adocicaste'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Ela adocicou-o com palavras mansas, esperando um favor em troca."Cô ấy đã dùng lời lẽ ngọt ngào với anh ta, hy vọng nhận lại được một sự giúp đỡ.Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít là 'adocicou'. Theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, đại từ tân ngữ 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (gọi là ênclise), tạo thành 'adocicou-o'.
-
"Os políticos adocicaram os seus discursos antes das eleições."Các chính trị gia đã dùng những lời lẽ có cánh trong bài phát biểu của họ trước cuộc bầu cử.Động từ 'adocicar' được chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles/os políticos) thành 'adocicaram'. Đây là cách chia thường quy cho động từ đuôi -ar ở thì Pretérito Perfeito Simples.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
