adornado
/ɐ.ðuɾˈna.ðu/
được trang trí
Intermediário (B1)
Significado "adornado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Enfeitado com adornos; que recebeu ornamentação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được trang trí bằng đồ trang sức; được tô điểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O palácio estava ricamente adornado para a celebração."
"Cung điện được trang trí lộng lẫy cho buổi lễ."
"Ela usava um vestido adornado com joias."
"Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng đồ trang sức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: adornada; số nhiều giống đực: adornados; số nhiều giống cái: adornadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | adornados |
Os salões estavam adornados para a festa.
(Các hội trường được trang trí lộng lẫy cho bữa tiệc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adornadinho |
Um pequeno e adornadinho presente.
(Một món quà nhỏ nhắn và được trang trí tỉ mỉ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a olhar para uma moldura adornada com pedras preciosas."Bạn đang nhìn vào một khung ảnh được trang trí bằng đá quý.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a olhar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Uma' là mạo từ không xác định (indefinite article) giống cái số ít, đi kèm với danh từ 'moldura' và tính từ 'adornada' (phù hợp giống và số).
-
"O palácio adornado com frescos antigos atrai muitos turistas."Cung điện được trang hoàng bằng những bức bích họa cổ kính thu hút nhiều du khách.'O' là mạo từ xác định (definite article) giống đực số ít, đi với danh từ 'palácio' và tính từ 'adornado' (phù hợp giống và số). Câu này diễn tả một sự thật hoặc một đặc điểm của một cung điện cụ thể.
-
"Encontraste uns candelabros adornados no mercado de antiguidades?"Bạn đã tìm thấy vài chân nến được trang trí ở chợ đồ cổ à?Động từ 'encontrar' được chia ở thì quá khứ đơn cho ngôi 'Tu' ('encontraste'). 'Uns' là mạo từ không xác định (indefinite article) giống đực số nhiều, đi kèm với danh từ 'candelabros' và tính từ 'adornados' (phù hợp giống và số).
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O palácio real estava tão adornado quanto a catedral na noite de Natal."Cung điện hoàng gia được trang hoàng lộng lẫy như nhà thờ lớn vào đêm Giáng Sinh.So sánh ngang bằng (Grau Comparativo de Igualdade): 'tão...quanto'. 'Estava adornado' là dạng bị động của 'adornar'. Cấu trúc 'estar' + tính từ thể hiện trạng thái.
-
"Este vestido é mais adornado do que aquele que tu estás a usar. Dá-me este!"Chiếc váy này được trang trí cầu kỳ hơn chiếc mà bạn đang mặc. Đưa cho tôi chiếc này!So sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade): 'mais...do que'. 'Estás a usar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), tuân thủ 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio. 'Dá-me' là enclise (đại từ gắn liền sau động từ) vì bắt đầu câu.
-
"A sala de estar da minha avó é a divisão mais adornada da casa. Está sempre impecável, sabes?"Phòng khách của bà tôi là căn phòng được trang hoàng lộng lẫy nhất trong nhà. Nó luôn hoàn hảo, bạn biết đấy?So sánh tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto): 'a mais adornada'. Dùng quán từ 'a' để chỉ định rõ. 'Está' là dạng hiện tại đơn của 'estar' chia cho ngôi thứ ba số ít.
Giống và Số của danh từ
-
"A sala estava adornada com flores frescas, dando-lhe um ar festivo."Căn phòng đã được trang trí bằng hoa tươi, mang đến một không khí lễ hội.‘Sala’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Adornada’ hòa hợp giống và số với ‘sala’.
-
"Os altares da igreja estavam adornados com ouro e pedras preciosas, refletindo a riqueza da época."Các bàn thờ của nhà thờ được trang trí bằng vàng và đá quý, phản ánh sự giàu có của thời đại.‘Altares’ là danh từ giống đực, số nhiều. ‘Adornados’ hòa hợp giống và số với ‘altares’.
-
"Tu estás a ver as decorações adornadas que eles puseram na árvore de Natal? São lindas!"Mày đang xem những đồ trang trí được trang hoàng mà họ đã đặt trên cây thông Noel à? Chúng đẹp quá!‘Decorações’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Adornadas’ hòa hợp giống và số với ‘decorações’. Lưu ý cách dùng 'estar a ver' thay vì 'vendo' và ngôi 'tu' (estás).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante tu estares adornado para a festa."Điều quan trọng là bạn phải được trang hoàng cho bữa tiệc.Giải thích ngữ pháp: 'estares' là động từ 'estar' chia ở Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'tu'. Đây là cách dùng chuẩn châu Âu cho văn phong thân mật, tránh dùng 'você'. 'adornado' là tính từ bổ nghĩa cho 'tu'.
-
"Eles pediram para as salas estarem adornadas antes da cerimónia."Họ yêu cầu các căn phòng phải được trang hoàng trước buổi lễ.Giải thích ngữ pháp: 'estarem' là động từ 'estar' chia ở Infinitivo Pessoal cho chủ ngữ số nhiều 'as salas'. 'adornadas' là tính từ bổ nghĩa cho 'as salas', chia theo giống và số. Lưu ý cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha cho động từ nguyên thể chia ngôi.
-
"Para tu não ficares adornado de forma exagerada, escolhe poucos acessórios."Để bạn không bị trang hoàng quá mức, hãy chọn ít phụ kiện thôi.Giải thích ngữ pháp: 'ficares' là động từ 'ficar' chia ở Infinitivo Pessoal cho ngôi 'tu'. 'adornado' là tính từ bổ nghĩa cho 'tu', mô tả trạng thái sau khi 'ficar'. Cách chia ngôi 'tu' là chuẩn Bồ Đào Nha, không dùng 'você'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ver como o palco está adornado para o festival de música?"Mày đang thấy sân khấu được trang hoàng cho lễ hội âm nhạc như thế nào không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với 'estar a + infinitivo' ('estás a ver' - đang thấy). 'Adornado' bổ nghĩa cho 'palco'.
-
"Agora, eu estou a ler um livro onde a rainha está sempre adornada com joias valiosas."Bây giờ, tôi đang đọc một cuốn sách mà trong đó nữ hoàng luôn được trang điểm bằng những món trang sức quý giá.'Estou a ler' (đang đọc) - cấu trúc continuous aspect. 'Está adornada' (thì hiện tại đơn) - mô tả trạng thái thường xuyên của nữ hoàng. 'Adornada' bổ nghĩa cho 'rainha'.
-
"Todos os anos, eles estão a achar que a árvore de Natal está muito adornada. Acham que está exagerada."Mỗi năm, họ đều cho rằng cây thông Noel được trang trí quá nhiều. Họ nghĩ là nó bị lố.'Eles estão a achar' (họ đang cho rằng) - diễn tả một ý kiến đang được hình thành hoặc một quan sát hiện tại. 'Está adornada' (thì hiện tại đơn) - mô tả trạng thái của cây thông.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
