adubado
[ɐðuˈβaðu]
đã bón phân
Intermediário (B1)
Significado "adubado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu adubo; fertilizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bón phân (cho đất).
Exemplos (Ví dụ)
"O terreno já foi adubado para o plantio."
"Mảnh đất đã được bón phân để trồng trọt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'adubar'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adubados |
Os campos foram adubados para uma colheita abundante.
(Những cánh đồng đã được bón phân để có một vụ thu hoạch bội thu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adubadinho |
O jardim está adubadinho com este fertilizante novo.
(Khu vườn được bón một chút phân bón mới này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O jardim adubado está a dar flores lindas. Tu tens de o ver!"Khu vườn đã bón phân đang nở những bông hoa rất đẹp. Bạn phải đến xem!Mạo từ xác định 'O' dùng trước 'jardim' vì khu vườn đã được xác định (đã bón phân). 'Estar a dar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'.
-
"Uma terra adubada é essencial para o crescimento saudável das plantas. Estás a usar o adubo certo?"Một mảnh đất đã bón phân là rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng. Bạn đang sử dụng đúng loại phân bón chứ?Mạo từ không xác định 'Uma' dùng trước 'terra' vì đang nói về một mảnh đất nói chung. 'Estás a usar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Estás' là cách chia động từ 'estar' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu'.
-
"Os campos adubados renderam uma colheita abundante este ano. Dá-nos mais informações sobre a técnica que estás a usar."Những cánh đồng đã bón phân mang lại một vụ thu hoạch bội thu năm nay. Hãy cho chúng tôi thêm thông tin về kỹ thuật mà bạn đang sử dụng.Mạo từ xác định 'Os' dùng trước 'campos' (những cánh đồng) vì đang nói về những cánh đồng cụ thể đã được bón phân. 'Dá-nos' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás a usar' là cấu trúc Continuous Aspect.
Thì Hiện tại đơn
-
"O jardim está adubado; tu estás a regar as flores agora."Khu vườn đã được bón phân; bạn đang tưới hoa bây giờ.'Está adubado' nghĩa là 'đã được bón phân'. 'Estás a regar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tưới hoa).
-
"Eu sei que o campo está adubado, mas tu estás a plantar as sementes tarde demais na estação."Tôi biết cánh đồng đã được bón phân, nhưng bạn đang gieo hạt quá muộn trong mùa vụ.'Está adubado' chỉ trạng thái đã được bón phân của cánh đồng. 'Estás a plantar' là 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang gieo.
-
"Diz-me, tu estás a ver se o terreno está bem adubado antes de começares a construir a estufa?"Nói cho tôi biết, bạn có đang kiểm tra xem đất đã được bón phân kỹ lưỡng chưa trước khi bắt đầu xây dựng nhà kính không?'Diz-me' (hãy nói cho tôi) với đại từ 'me' đặt sau động từ 'diz' (enclisis) theo quy tắc. 'Estás a ver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (kiểm tra). 'Está bem adubado' chỉ trạng thái được bón phân kỹ lưỡng.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O campo adubado está a dar um bom rendimento este ano, não é? Tu sabes que o agricultor se esforçou muito."Cánh đồng đã bón phân đang cho năng suất tốt năm nay, đúng không? Bạn biết đấy, người nông dân đã rất nỗ lực.Sử dụng 'estar a dar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu sabes' là cách xưng hô thân mật ngôi thứ hai số ít.
-
"A terra adubada é essencial para o crescimento das plantas. Se tu a fertilizas regularmente, as flores dão-te um perfume maravilhoso."Đất đã bón phân rất cần thiết cho sự phát triển của cây. Nếu bạn bón phân cho nó thường xuyên, hoa sẽ mang đến cho bạn một mùi hương tuyệt vời.'A terra adubada' mô tả trạng thái của đất. 'Dão-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề.
-
"Senhor Silva, o seu terreno adubado está a ser inspecionado pelos nossos técnicos. Vão informá-lo dos resultados assim que possível. "Thưa ông Silva, khu đất đã bón phân của ông đang được các kỹ thuật viên của chúng tôi kiểm tra. Họ sẽ thông báo cho ông kết quả sớm nhất có thể.Sử dụng 'Senhor' để xưng hô lịch sự. 'Está a ser inspecionado' là cấu trúc bị động với 'estar a' để nhấn mạnh quá trình kiểm tra đang diễn ra. Lưu ý sự khác biệt trong cách xưng hô trang trọng so với ví dụ trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
