fertilizado
[fɨɾ.ti.liˈza.du]
đã được bón phân
Intermediário (B1)
Significado "fertilizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu fertilizante; que foi tornado fértil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được bón phân để thúc đẩy sự phát triển; đã được làm cho màu mỡ.
Exemplos (Ví dụ)
"O solo foi fertilizado para aumentar a produção de milho."
"Đất đã được bón phân để tăng sản lượng ngô."
"As plantas parecem mais saudáveis depois de o jardim ter sido fertilizado."
"Cây cối trông khỏe mạnh hơn sau khi khu vườn đã được bón phân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: fertilizada; Dạng số nhiều giống đực: fertilizados; Dạng số nhiều giống cái: fertilizadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fertilizados |
Os campos foram fertilizados para aumentar a produção.
(Những cánh đồng đã được bón phân để tăng sản lượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fertilizadozinho |
Um solo fertilizadozinho é ideal para pequenas plantas.
(Một mảnh đất được bón phân nhẹ rất lý tưởng cho những cây nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O solo, uma vez fertilizado, dar-te-á os melhores frutos."Đất, một khi đã được bón phân, sẽ cho bạn những trái ngọt nhất.Câu này sử dụng ênclise ('dar-te-á') vì bắt đầu bằng một mệnh đề trạng ngữ. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (dative) ngôi thứ hai số ít (tu). Động từ chia ở thì tương lai.
-
"Se o campo for fertilizado adequadamente, sê-lo-á por muitos anos."Nếu cánh đồng được bón phân đầy đủ, nó sẽ được như vậy trong nhiều năm.Ênclise bắt buộc sau 'se' trong câu điều kiện. 'Sê-lo-á' = 'Será-o' (nó sẽ là như vậy). 'O' là đại từ thay thế cho tính từ 'fertilizado'. Động từ 'ser' chia ở thì tương lai. Cấu trúc nhấn mạnh sử dụng 'sê' + 'lo' + 'á'.
-
"Estando o terreno fertilizado, poderás semeá-lo com confiança. Agora, estou a fertilizá-lo."Khi đất đã được bón phân, bạn có thể gieo nó một cách tự tin. Bây giờ, tôi đang bón phân cho nó.Trong mệnh đề phân từ (Estando o terreno fertilizado), ênclise là bắt buộc, nhưng thường được tránh bằng cách dùng cấu trúc khác. Vế sau, 'estou a fertilizá-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, và ênclise (fertilizá-lo) là bắt buộc sau động từ nguyên thể. 'lo' là đại từ thay thế cho danh từ 'o terreno' (đất).
Giống và Số của danh từ
-
"O campo, uma vez fertilizado, fica pronto para a sementeira."Cánh đồng, một khi đã được bón phân, thì sẵn sàng cho việc gieo hạt.Trong ví dụ này, tính từ 'fertilizado' ở dạng giống đực số ít (masculino, singular) vì nó bổ nghĩa cho danh từ 'o campo', là một danh từ giống đực số ít.
-
"A terra fertilizada que compraste no ano passado é de excelente qualidade."Loại đất đã qua xử lý phân bón mà bạn đã mua năm ngoái có chất lượng tuyệt vời.Tính từ 'fertilizada' ở dạng giống cái số ít (feminino, singular) để phù hợp với danh từ 'a terra' (giống cái, số ít). Động từ 'compraste' được chia ở ngôi 'tu', thể hiện văn phong thân mật.
-
"Estou a regar as plantas fertilizadas para que cresçam mais depressa."Tôi đang tưới những cái cây đã được bón phân để chúng lớn nhanh hơn.Tính từ 'fertilizadas' ở dạng giống cái số nhiều (feminino, plural) vì nó bổ nghĩa cho danh từ 'as plantas' (giống cái, số nhiều). Cấu trúc 'Estou a regar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os campos serem fertilizados, é necessário os agricultores estarem a usar adubo orgânico."Để các cánh đồng được bón phân, các người nông dân cần phải đang sử dụng phân bón hữu cơ.Câu này sử dụng 'serem fertilizados' (infinitivo pessoal composto passivo) để chỉ mục đích, và 'estarem a usar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'os agricultores' (số nhiều) được chia ở infinitivo pessoal.
-
"Antes de os terrenos serem fertilizados, convém tu estares a analisar a composição do solo."Trước khi các khu đất được bón phân, tốt hơn là bạn nên đang phân tích thành phần của đất.Câu này sử dụng 'serem fertilizados' (infinitivo pessoal passivo) sau giới từ 'antes de'. 'Estares a analisar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu' (bạn).
-
"Depois de os jardins serem fertilizados, espero nós estarmos a colher flores lindas."Sau khi các khu vườn được bón phân, tôi hy vọng chúng ta sẽ đang thu hoạch những bông hoa xinh đẹp.Câu này sử dụng 'serem fertilizados' (infinitivo pessoal passivo) sau giới từ 'depois de'. 'Estarmos a colher' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'nós' (chúng ta).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o campo foi fertilizado pelo agricultor, e tu viste o resultado imediato."Hôm qua, cánh đồng đã được người nông dân bón phân, và mày đã thấy kết quả ngay lập tức.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (foi fertilizado, viste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Viste' là động từ 'ver' chia ở ngôi 'tu' thì Quá khứ hoàn thành đơn.
-
"Fertilizaste o solo no ano passado, e ele produziu flores belíssimas."Mày đã bón phân cho đất vào năm ngoái, và nó đã cho ra những bông hoa tuyệt đẹp.'Fertilizaste' là động từ 'fertilizar' chia ở ngôi 'tu' thì Quá khứ hoàn thành đơn. Diễn tả một hành động bón phân đã hoàn thành trong quá khứ, dẫn đến một kết quả rõ ràng (hoa nở).
-
"Há cinco anos, a terra foi fertilizada com estrume orgânico, e nós colhemos uma abundância de legumes."Năm năm trước, đất đã được bón phân bằng phân hữu cơ, và chúng ta đã thu hoạch rất nhiều rau củ.Sử dụng 'foi fertilizada' (ser + particípio passado) để tạo thành câu bị động ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. 'Colhemos' chia theo ngôi 'nós' (chúng ta) thì Quá khứ hoàn thành đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
