adversidade
/ɐðvɨɾsiˈðað(ɨ)/
nghịch cảnh
Independente (B2)
Significado "adversidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Circunstância ou conjunto de circunstâncias difíceis, infelizes ou desfavoráveis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình huống khó khăn hoặc không may; nghịch cảnh, tai ương.
Exemplos (Ví dụ)
"Apesar da adversidade, ele nunca perdeu a esperança."
"Mặc dù nghịch cảnh, anh ấy không bao giờ mất hy vọng."
"Estamos a passar por um período de grande adversidade económica."
"Chúng ta đang trải qua một giai đoạn nghịch cảnh kinh tế lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adversidades |
As adversidades da vida podem fortalecer-nos.
(Những nghịch cảnh của cuộc đời có thể giúp chúng ta mạnh mẽ hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adversidadezinha |
Foi apenas uma adversidadezinha, nada de grave.
(Chỉ là một chút nghịch cảnh nhỏ, không có gì nghiêm trọng cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A adversidade ensinou-me a valorizar os pequenos prazeres da vida."Nghịch cảnh đã dạy tôi cách trân trọng những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước danh từ 'adversidade' vì đang nói đến nghịch cảnh nói chung, như một khái niệm. Động từ 'ensinar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (me) để phù hợp với 'me'.
-
"Estou a enfrentar uma adversidade no trabalho, mas espero superá-la em breve. Dá-me força!"Tôi đang đối mặt với một nghịch cảnh trong công việc, nhưng tôi hy vọng sẽ vượt qua nó sớm. Hãy cho tôi thêm sức mạnh!Cấu trúc 'estar a enfrentar' (estou a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (đang đối mặt). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT (enclisis).
-
"As adversidades da vida podem ser oportunidades disfarçadas. Se te consegues manter positivo, a solução aparece. "Những nghịch cảnh của cuộc đời có thể là những cơ hội được ngụy trang. Nếu bạn có thể giữ thái độ tích cực, giải pháp sẽ xuất hiện.Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang nói đến 'adversidades' (những nghịch cảnh) nói chung. 'Te consegues manter' thể hiện cách dùng ngôi 'tu', 'te' đứng trước động từ phản thân 'consegues manter' theo đúng quy tắc. 'aparece' chia theo 'a solução'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu enfrentas a adversidade com coragem, e isso inspira-me."Bạn đối mặt với nghịch cảnh bằng sự dũng cảm, và điều đó truyền cảm hứng cho tôi.Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'enfrentar' chia ở ngôi thứ hai số ít thì hiện tại đơn (presente do indicativo). 'Me' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt sau động từ vì không có yếu tố phủ định hay nghi vấn phía trước.
-
"Nós estamos a trabalhar arduamente para superar as adversidades económicas que o país atravessa."Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để vượt qua những khó khăn kinh tế mà đất nước đang trải qua.'Estamos a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Atravessa' chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn, hợp với chủ ngữ 'o país'.
-
"Quando a adversidade te bate à porta, tu levantas-te e mostras do que és capaz."Khi nghịch cảnh gõ cửa nhà bạn, bạn đứng lên và cho thấy bạn có khả năng làm gì.Ngôi 'tu' (thân mật). 'Levantas-te' là đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ vì đầu mệnh đề khẳng định. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ hai số ít thì hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
