(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calamidade
B2
danh từ, Feminino B2 Tổng quát

calamidade

/kɐ.lɐ.miˈda.dɨ/
tai họa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "calamidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um evento ou situação que causa grande sofrimento ou dano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nguyên nhân gây ra đau khổ hoặc khó chịu lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inundação foi uma calamidade para a região."

    "Lũ lụt là một tai họa cho khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) calamidades
As calamidades naturais podem devastar comunidades inteiras.
(Thiên tai có thể tàn phá toàn bộ cộng đồng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) calamidadezinha
Foi só uma calamidadezinha, nada de grave.
(Chỉ là một tai họa nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)