aéreo
/ɐˈɛ.ɾiu/
các hoạt động trên không
Intermediário (B1)
Significado "aéreo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ao ar ou à aviação; que se passa no ar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các hoạt động diễn ra trên không, thường liên quan đến máy bay hoặc hàng không.
Exemplos (Ví dụ)
"As manobras aéreas foram impressionantes."
"Các thao tác trên không thật ấn tượng."
"O tráfego aéreo está intenso hoje."
"Giao thông trên không hôm nay rất lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: aéreo (masculino, số ít), aérea (feminino, số ít), aéreos (masculino, số nhiều), aéreas (feminino, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aéreos |
Os cabos aéreos estão a ser substituídos por cabos subterrâneos.
(Các đường dây trên không đang được thay thế bằng đường dây ngầm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aereozinho |
Um voo aereozinho para as ilhas.
(Một chuyến bay nhỏ đến các đảo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O voo aéreo está a atrasar-se devido ao mau tempo. Informar-te-ei assim que tivermos mais notícias."Chuyến bay đang bị hoãn do thời tiết xấu. Tao sẽ báo cho mày ngay khi có tin mới.Sử dụng 'estar a atrasar-se' (thì tiếp diễn) thay vì 'atrasando-se'. Đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'informar' (ênclise) vì đầu câu.
-
"Levantar-me-ei cedo para evitar o tráfego aéreo matinal e chegar a tempo à reunião."Tao sẽ dậy sớm để tránh tắc nghẽn hàng không buổi sáng và đến cuộc họp đúng giờ.Đại từ 'me' gắn liền sau động từ 'Levantar' (ênclise) vì bắt đầu một mệnh đề. Lưu ý sử dụng cấu trúc tương lai đơn.
-
"Dar-te-ei um bilhete aéreo para a Madeira se me ajudares a concluir este projeto."Tao sẽ cho mày một vé máy bay đến Madeira nếu mày giúp tao hoàn thành dự án này.Đại từ 'te' đặt sau động từ 'Dar' (ênclise) vì đầu câu. Cấu trúc câu điều kiện loại 1.
Giống và Số của danh từ
-
"O espaço aéreo português está a ser monitorizado pelas autoridades."Không phận Bồ Đào Nha đang được các nhà chức trách giám sát.Từ 'aéreo' (giống đực, số ít) hòa hợp với 'espaço' (không phận - giống đực, số ít). Cấu trúc 'estar a ser monitorizado' là thì tiếp diễn (đang được giám sát) chuẩn châu Âu (PT-PT), tuyệt đối không dùng 'sendo monitorizado'.
-
"A tua primeira viagem aérea para as ilhas será emocionante."Chuyến đi bằng máy bay đầu tiên của bạn đến các hòn đảo sẽ rất thú vị.Từ 'aérea' (giống cái, số ít) hòa hợp với 'viagem' (chuyến đi - giống cái, số ít). 'Tua' là đại từ sở hữu ngôi thứ hai số ít, thân mật (của bạn/của 'tu').
-
"Os serviços aéreos estão a sofrer alguns atrasos hoje devido ao mau tempo."Các dịch vụ hàng không đang chịu một số chậm trễ hôm nay do thời tiết xấu.Từ 'aéreos' (giống đực, số nhiều) hòa hợp với 'serviços' (các dịch vụ - giống đực, số nhiều). Cấu trúc 'estar a sofrer' là thì tiếp diễn (đang chịu đựng) chuẩn châu Âu (PT-PT), không dùng gerúndio.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o voo aéreo que tu marcaste deu-me imensos problemas porque se atrasou."Hôm qua, chuyến bay mà mày đặt đã gây cho tao rất nhiều vấn đề vì nó bị trễ.Pretérito Perfeito Simples (marcar) chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu). 'Deu-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (Enclisis) vì đứng đầu câu.
-
"No ano passado, a companhia aérea TAP deu a conhecer uma nova rota para a Ásia."Năm ngoái, hãng hàng không TAP đã công bố một tuyến đường mới đến châu Á.Pretérito Perfeito Simples (dar) chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Deu a conhecer' là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là 'công bố', 'tiết lộ'.
-
"Quando a tempestade começou, o tráfego aéreo parou completamente; as autoridades proibiram que algum avião descolasse."Khi cơn bão bắt đầu, giao thông hàng không đã dừng lại hoàn toàn; các nhà chức trách đã cấm bất kỳ máy bay nào cất cánh.Pretérito Perfeito Simples (parar và proibir) chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Proibiram que algum avião descolasse' sử dụng cấu trúc 'proibir que + subjuntivo' sau 'proibir'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a planear uma viagem aérea? Lembra-te de levar o passaporte."Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng đường hàng không à? Nhớ mang theo hộ chiếu.Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a planear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (lên kế hoạch). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
-
"Se fores piloto, tu deves conhecer bem o espaço aéreo português. Estás a voá-lo frequentemente?"Nếu bạn là phi công, bạn hẳn phải biết rõ không phận Bồ Đào Nha. Bạn có thường xuyên bay trên nó không?Sử dụng 'Tu' trong ngữ cảnh thân mật. 'Estás a voá-lo' là 'estar a + infinitivo' (voar) kết hợp với đại từ 'o' (không phận). Vị trí đại từ 'o' sau động từ (enclisis) vì sau động từ chia thì tương lai giả định ('fores').
-
"A senhora é controladora de tráfego aéreo? Estou a admirá-la muito pelo seu trabalho."Ngài/Bà là kiểm soát viên không lưu phải không? Tôi rất ngưỡng mộ công việc của ngài/bà.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng trang trọng) vì đây là một tình huống trang trọng. 'Estou a admirá-la' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo', với đại từ 'a' (cô ấy/bà ấy) được đặt sau 'admirar' (enclisis) vì theo sau động từ ở thì hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
