aviação
/ɐ.vjaˈsaʊ̯̃/
hàng không
Intermediário (B1)
Significado "aviação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O desenho, desenvolvimento, produção, operação e uso de aeronaves, especialmente aeronaves mais pesadas que o ar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành hàng không, bao gồm việc thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành và sử dụng máy bay, đặc biệt là các loại máy bay nặng hơn không khí.
Exemplos (Ví dụ)
"A aviação moderna transformou a maneira como viajamos pelo mundo."
"Ngành hàng không hiện đại đã thay đổi cách chúng ta đi du lịch khắp thế giới."
"Ele está a estudar engenharia aeronáutica para trabalhar na aviação."
"Anh ấy đang học kỹ thuật hàng không để làm việc trong ngành hàng không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aviações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aviações |
As aviações modernas são mais eficientes em termos de combustível.
(Các ngành hàng không hiện đại tiết kiệm nhiên liệu hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aviacãozinha |
Ele gosta de desenhar uma aviacãozinha no caderno.
(Anh ấy thích vẽ một chiếc máy bay nhỏ trong cuốn sổ tay.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
