aeronáutica
/ɐ.eɾuˈnawtikɐ/
hàng không học
Independente (B2)
Significado "aeronáutica" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ciência ou arte relacionada com o estudo, design e fabrico de aeronaves capazes de voar na atmosfera, e com as técnicas de operação de aviões e mísseis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoa học hoặc nghệ thuật liên quan đến việc nghiên cứu, thiết kế và sản xuất các máy bay có khả năng bay trên không, và các kỹ thuật vận hành máy bay và tên lửa trong bầu khí quyển.
Exemplos (Ví dụ)
"A aeronáutica é um campo de estudo fascinante."
"Hàng không học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn."
"O curso de engenharia aeronáutica é muito exigente."
"Khóa học kỹ thuật hàng không rất khắt khe."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A aeronáutica é uma área que está a atrair cada vez mais jovens talentos em Portugal."Ngành hàng không là một lĩnh vực đang thu hút ngày càng nhiều tài năng trẻ ở Bồ Đào Nha.‘A aeronáutica’ là danh từ giống cái, số ít, nên động từ ‘é’ chia theo ngôi thứ 3 số ít. Cấu trúc ‘estar a atrair’ diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu, que estudas aeronáutica, estás a pensar em trabalhar na TAP?"Bạn, người đang học hàng không, có đang nghĩ đến việc làm ở TAP (Hãng hàng không quốc gia Bồ Đào Nha) không?Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'estudas' và 'estás' chia theo ngôi thứ 2 số ít. 'Estar a pensar' là hành động đang suy nghĩ.
-
"As aeronáuticas modernas exigem um conhecimento profundo de física e matemática."Ngành hàng không hiện đại đòi hỏi kiến thức sâu rộng về vật lý và toán học.‘Aeronáuticas’ là danh từ số nhiều, giống cái, nên động từ 'exigem' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều. Lưu ý sự hòa hợp giữa danh từ số nhiều và động từ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu dedicaste-te ao estudo da aeronáutica durante horas para o exame."Hôm qua, bạn đã cống hiến hết mình cho việc học ngành hàng không trong nhiều giờ để chuẩn bị cho kỳ thi.Động từ 'dedicar-se' (tự cống hiến) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' là 'dedicaste'. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ (Enclisis).
-
"No ano passado, a empresa investiu fortemente na área da aeronáutica, o que gerou muitos empregos."Năm ngoái, công ty đã đầu tư mạnh vào lĩnh vực hàng không, điều này đã tạo ra nhiều việc làm.Động từ 'investir' (đầu tư) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 3 số ít là 'investiu'. Câu này sử dụng ngôi 'a empresa' (công ty) nên chia động từ ngôi 3 số ít.
-
"Quando éramos crianças, sonhámos sempre em seguir uma carreira na aeronáutica."Khi chúng tôi còn nhỏ, chúng tôi luôn mơ ước theo đuổi sự nghiệp trong ngành hàng không.Động từ 'sonhar' (mơ ước) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (chúng tôi) là 'sonhámos'. Câu này diễn tả một giấc mơ hoặc khát khao đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
