(Vị trí top_banner)
Hình minh họa além
B2
substantivo masculino B2 Văn hóa, Tôn giáo, Văn học

além

[ɐˈlɐ̃j]
thế giới bên kia
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "além" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mundo espiritual; vida após a morte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thế giới tưởng tượng hoặc tâm linh, đặc biệt là một thế giới mà người ta tin rằng người chết sẽ đến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Muitas culturas têm crenças sobre o que acontece no além."

    "Nhiều nền văn hóa có niềm tin về những gì xảy ra ở thế giới bên kia."

  • "Ela acredita que o espírito do seu avô está no além."

    "Cô ấy tin rằng linh hồn của ông cô ấy đang ở thế giới bên kia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

outro mundo(thế giới khác) vida após a morte(cuộc sống sau khi chết)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aléns
Os mistérios dos *aléns* são um tema de estudo para alguns filósofos.
(Những bí ẩn của các cõi *bên kia* là chủ đề nghiên cứu của một số triết gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alenzinho
Esta forma é morfologicamente possível, mas o diminutivo de 'além' (no sentido de 'vida após a morte') não é de uso comum na língua portuguesa.
(Dạng này có thể được hình thành về mặt hình thái, nhưng dạng giảm nhẹ của 'além' (trong nghĩa 'kiếp sau') không được sử dụng phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, acreditavas que no além estavas a reencontrar os teus avós?"
    Khi còn bé, con có tin rằng ở thế giới bên kia, con sẽ gặp lại ông bà của mình không?
    Câu hỏi sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, acreditavas, estavas a reencontrar) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ. 'Estar a reencontrar' là a forma contínua, bắt buộc trong português europeu. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "No passado, a minha avó contava-me histórias sobre o além e como os espíritos dos antepassados estavam a guiar as nossas vidas."
    Ngày xưa, bà tôi hay kể cho tôi những câu chuyện về thế giới bên kia và việc linh hồn của tổ tiên đang dẫn dắt cuộc sống của chúng ta.
    'Contava-me': Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Estavam a guiar' là Continuous aspect, mô tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Contava' chia ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Antigamente, pensava que o além era um lugar sombrio, mas depois percebi que estavas a imaginar tudo de forma errada."
    Trước đây, ta nghĩ rằng thế giới bên kia là một nơi u ám, nhưng sau đó ta nhận ra rằng con đang tưởng tượng mọi thứ một cách sai lầm.
    'Pensava' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một suy nghĩ trong quá khứ. 'Estavas a imaginar' là cách diễn đạt continuous aspect với ngôi 'tu'. Lưu ý việc chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estavas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)