vida após a morte
ˈvi.dɐ ɐˈpuʃ ɐ ˈmɔɾ.tɨ
thế giới bên kia
Independente (B2)
Significado "vida após a morte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Existência ou estado de consciência após a morte física.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cuộc sống sau khi chết; sự tồn tại sau khi chết về thể xác.
Exemplos (Ví dụ)
"Muitas religiões acreditam na vida após a morte."
"Nhiều tôn giáo tin vào thế giới bên kia."
"Ele sempre se perguntou sobre o que acontece na vida após a morte."
"Anh ấy luôn tự hỏi điều gì xảy ra ở thế giới bên kia."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vidas após a morte |
Muitas religiões têm crenças sobre as vidas após a morte.
(Nhiều tôn giáo có tín ngưỡng về cuộc sống sau khi chết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vidinha após a morte |
Ele tinha uma vidinha após a morte pacata e tranquila.
(Anh ấy đã có một cuộc sống nhỏ bé sau khi chết một cách yên bình và tĩnh lặng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A minha crença na vida após a morte dá-me esperança nos momentos mais difíceis."Niềm tin của tôi vào cuộc sống sau khi chết cho tôi hy vọng trong những thời khắc khó khăn nhất.Hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi) bổ nghĩa cho danh từ 'crença' (niềm tin). Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ ('dá-me'), tuân thủ quy tắc Énclise (đặt sau) chuẩn châu Âu khi động từ bắt đầu một mệnh đề độc lập.
-
"A tua ideia sobre a vida após a morte é bastante diferente da nossa."Ý tưởng của cậu về cuộc sống sau khi chết khá khác biệt so với của chúng ta.Hạn định từ sở hữu 'tua' (của cậu) được dùng với ngôi thân mật 'tu'. 'Nossa' (của chúng ta) ở đây là một đại từ sở hữu (pronome possessivo), thay thế cho cụm 'a nossa ideia' để tránh lặp từ.
-
"Segundo a sua filosofia, as nossas vidas após a morte são determinadas pelas ações que estamos agora a praticar."Theo triết lý của ông ấy, những kiếp sống của chúng ta sau khi chết được quyết định bởi những hành động mà chúng ta đang thực hiện bây giờ.'Sua' (của ông ấy/bà ấy) là hạn định từ sở hữu trang trọng hoặc chỉ ngôi thứ ba. Cấu trúc 'estamos a praticar' (chúng tôi đang thực hành) thể hiện thì tiếp diễn theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo), thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
