(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Alemanha
A1
Nome próprio Feminino A1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Alemanha

[ɐ.lɨˈma.ɲɐ]
Đức
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Alemanha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um país na Europa Central.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quốc gia ở Trung Âu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Alemanha é um país importante na União Europeia."

    "Đức là một quốc gia quan trọng trong Liên minh châu Âu."

  • "Estou a estudar alemão porque quero visitar a Alemanha."

    "Tôi đang học tiếng Đức vì tôi muốn đến thăm nước Đức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tên riêng, giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Alemanhas
As Alemanhas da Europa são importantes economicamente.
(Các nước Đức ở Châu Âu rất quan trọng về mặt kinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Alemanhazinha
A Alemanhazinha rural é muito pitoresca.
(Vùng quê nước Đức nhỏ bé rất đẹp như tranh vẽ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)