(Vị trí top_banner)
Hình minh họa país
A1
noun Masculino A1 Địa lý, Chính trị, Xã hội

país

[pɐˈiʃ]
đất nước
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "país" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma nação com o seu próprio governo, que ocupa um território específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Portugal é um país lindo."

    "Bồ Đào Nha là một đất nước xinh đẹp."

  • "Estou a visitar um país novo este ano."

    "Tôi đang đi thăm một đất nước mới trong năm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nação(quốc gia) estado(nhà nước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) países
Portugal é um dos países da Europa.
(Bồ Đào Nha là một trong những quốc gia của Châu Âu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paísinho
Este é um paísinho muito acolhedor.
(Đây là một đất nước nhỏ rất hiếu khách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O país orgulha-se da sua história e cultura."
    Đất nước tự hào về lịch sử và văn hóa của mình.
    Enclise: 'orgulha-se' – đại từ 'se' đặt sau động từ 'orgulha'. Động từ 'orgulhar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/o país) vì chủ ngữ là 'o país'.
  • "Quando vais a um país novo, informa-te sobre os seus costumes."
    Khi bạn đến một đất nước mới, hãy tìm hiểu về phong tục của họ.
    Enclise: 'informa-te' - đại từ 'te' đặt sau động từ 'informa' vì câu bắt đầu bằng liên từ 'Quando'. Lưu ý cách chia động từ 'ir' (vais) ở ngôi 'tu', phù hợp với 'te'.
  • "Se me permites, apresento-te os países que visitei este ano. Estou a pensar voltar à Itália no próximo ano."
    Nếu bạn cho phép, tôi sẽ giới thiệu cho bạn những đất nước mà tôi đã ghé thăm năm nay. Tôi đang định quay lại Ý vào năm tới.
    Enclise: 'apresento-te' - đại từ 'te' đặt sau động từ 'apresento' vì câu bắt đầu bằng mệnh đề điều kiện 'Se me permites...'. 'Estou a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (trong tương lai gần), thay vì dùng gerúndio. 'Me permites' là một ví dụ về việc sử dụng đại từ trước động từ trong một mệnh đề phụ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu vives num país maravilhoso. Estás a gostar da tua estadia aqui?"
    Bạn sống ở một đất nước tuyệt vời. Bạn có đang thích kỳ nghỉ của bạn ở đây không?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a gostar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo). Động từ 'viver' được chia ở ngôi 'tu' (vives).
  • "O país onde ele está a trabalhar agora é muito diferente do nosso. Dá-lhe muitas oportunidades."
    Đất nước nơi anh ấy đang làm việc bây giờ rất khác với đất nước của chúng ta. Nó mang lại cho anh ấy rất nhiều cơ hội.
    'Está a trabalhar' là cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn. 'Dá-lhe' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. Sử dụng ngôi 'ele' (anh ấy) nên động từ chia theo ngôi thứ ba số ít (está).
  • "Senhora Doutora, qual é o país que a senhora considera mais seguro para investir?"
    Thưa Tiến sĩ, quốc gia nào mà bà cho là an toàn nhất để đầu tư?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô trang trọng. 'Considera' là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, tương ứng với 'a senhora'. Câu hỏi lịch sự này sử dụng cách xưng hô trang trọng do ngữ cảnh chuyên nghiệp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)