(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alternativamente
C1
Advérbio C1 Tổng quát

alternativamente

/aɫ.tɛɾ.nɐ.ti.vɐˈmẽ.tɨ/
một cách có thể thay thế được
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alternativamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma forma que pode ser substituída; de maneira que algo pode ser substituído por outra coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách có thể thay thế được; theo cách mà một cái gì đó có thể được thay thế bằng một cái gì đó khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Podemos usar este método alternativamente."

    "Chúng ta có thể sử dụng phương pháp này một cách có thể thay thế được."

  • "Estou a usar este software alternativamente ao software original."

    "Tôi đang sử dụng phần mềm này một cách có thể thay thế cho phần mềm gốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

em alternativa(như một sự thay thế) por outro lado(mặt khác)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)