(Vị trí top_banner)
Hình minh họa por outro lado
B1
locução adverbial B1 General Usage

por outro lado

[puɾ ˈo.tɾu ˈla.ðu]
mặt khác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "por outro lado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exprime uma oposição ou alternativa em relação ao que foi dito anteriormente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mặt khác, trái lại; dùng để giới thiệu một quan điểm, ý tưởng khác, v.v. trái ngược với những gì vừa được nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Por um lado, estou a gostar muito do curso; por outro lado, acho que é muito exigente."

    "Một mặt, tôi rất thích khóa học này; mặt khác, tôi thấy nó quá khắt khe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm trạng từ, dùng để giới thiệu một ý kiến trái ngược.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: 'on the other side'. Usage: Expresses a contrasting or alternative point of view or aspect of a situation. It's used to introduce a different perspective after presenting one idea or argument.
Por um lado, é caro; por outro lado, é de excelente qualidade.
Một mặt, nó đắt; mặt khác, nó có chất lượng tuyệt vời.
Formality
The expression is neutral. It can be used in both formal and informal contexts.
Example 1
Eu queria ir ao cinema, mas, por outro lado, preciso estudar para o exame.
Tôi muốn đi xem phim, nhưng mặt khác, tôi cần học cho kỳ thi.
Example 2
O carro é velho, mas, por outro lado, é muito confiável.
Chiếc xe đã cũ, nhưng mặt khác, nó rất đáng tin cậy.

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a ler livros de aventuras. Por outro lado, o teu irmão preferia estar a jogar futebol no jardim."
    Khi còn nhỏ, con luôn đọc sách phiêu lưu. Mặt khác, anh trai con thích chơi đá bóng trong vườn hơn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas, preferia) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a ler, estar a jogar) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "Naquela época, o meu avô estava a trabalhar numa fábrica. Por outro lado, a minha avó estava a cuidar da casa e a criar os filhos."
    Vào thời điểm đó, ông tôi đang làm việc trong một nhà máy. Mặt khác, bà tôi đang chăm sóc nhà cửa và nuôi dạy con cái.
    'Pretérito Imperfeito' (estava, estava a cuidar, criar) diễn tả trạng thái và hành động kéo dài trong quá khứ. 'Estar a + infinitivo' (estava a trabalhar, estava a cuidar) nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Sử dụng 'meu/minha' thay vì 'o meu/a minha' để biểu thị sở hữu.
  • "Tu estavas a pensar em mudar de emprego, por outro lado, estavas com receio de perder a tua antiguidade na empresa."
    Bạn đang nghĩ đến việc thay đổi công việc, mặt khác, bạn lại sợ mất thâm niên của mình ở công ty.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estavas, estavas com receio) để diễn tả suy nghĩ và cảm xúc trong quá khứ. 'Estar a + infinitivo' (estavas a pensar) nhấn mạnh quá trình suy nghĩ. 'Tua' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)