Alvenaria
[alvɨnaˈɾi.ɐ]
công trình xây gạch
Intermediário (B1)
Significado "Alvenaria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Construção que utiliza tijolos, ou o trabalho de construir com tijolos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Brickwork là loại hình xây dựng sử dụng gạch, hoặc công việc xây dựng bằng gạch.
Exemplos (Ví dụ)
"A alvenaria desta casa é muito antiga, mas ainda está em bom estado."
"Công trình xây gạch của ngôi nhà này rất cũ, nhưng vẫn còn trong tình trạng tốt."
"Eles estão a trabalhar na alvenaria do novo edifício."
"Họ đang làm việc trên công trình xây gạch của tòa nhà mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Alvenaria é um nome feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Alvenarias |
As alvenarias deste edifício são antigas.
(Các bức tường gạch của tòa nhà này đã cũ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Alvenarinha |
A alvenarinha da casa de bonecas era muito delicada.
(Bức tường gạch nhỏ của nhà búp bê rất tinh tế.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A alvenaria que tu estás a construir no jardim é mais resistente do que imaginava."Loại tường gạch mà bạn đang xây trong vườn bền hơn tôi tưởng.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ nối mệnh đề. 'Estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít (estás).
-
"O arquiteto, a quem pediste para inspecionar as alvenarias da casa, é um especialista na área."Kiến trúc sư, người mà bạn đã yêu cầu kiểm tra các bức tường gạch của ngôi nhà, là một chuyên gia trong lĩnh vực này.'A quem' là đại từ quan hệ, được dùng sau giới từ (a). 'As alvenarias' là dạng số nhiều của 'alvenaria'.
-
"A empresa cuja especialidade é a reabilitação de alvenarias antigas está a fazer um excelente trabalho."Công ty có chuyên môn là phục hồi các bức tường gạch cũ đang làm rất tốt.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'da empresa'. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
