amadurecer
[ɐ.mɐ.ðu.ɾɨˈseɾ]
chín
Intermediário (B1)
Significado "amadurecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar-se maduro; fazer ficar maduro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chín, làm cho chín; trở nên chín muồi.
Exemplos (Ví dụ)
"As bananas estão a amadurecer rapidamente."
"Chuối đang chín nhanh chóng."
"O sol ajuda a amadurecer os frutos."
"Mặt trời giúp làm chín trái cây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | amadureço |
As bananas amadurecem ao sol.
(Những quả chuối chín dưới ánh mặt trời.) |
| Tu | amadureces | |
| Ele/Você | amadurece | |
| Nós | amadurecemos | |
| Eles/Vocês | amadurecem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | amadureci |
A fruta amadureceu rapidamente depois de a colhermos.
(Trái cây chín nhanh chóng sau khi chúng ta hái nó.) |
| Tu | amadureceste | |
| Ele/Você | amadureceu | |
| Nós | amadurecemos | |
| Eles/Vocês | amadureceram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | amadurecia |
No verão, o tomate amadurecia no jardim.
(Vào mùa hè, cà chua thường chín trong vườn.) |
| Tu | amadurecias | |
| Ele/Você | amadurecia | |
| Nós | amadurecíamos | |
| Eles/Vocês | amadureciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a amadurecer muito depressa para a tua idade. Parece que tens a sabedoria de um velho."Bạn đang trưởng thành quá nhanh so với tuổi của bạn. Có vẻ như bạn có sự khôn ngoan của một người già.Sử dụng 'Tu estás a + infinitivo' (estar a amadurecer) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo.
-
"As bananas estão a amadurecer muito rapidamente com este calor. Já as podemos comer amanhã."Chuối đang chín rất nhanh với cái nóng này. Chúng ta có thể ăn chúng vào ngày mai.'As bananas estão a amadurecer' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ sự tiếp diễn của hành động 'amadurecer'. 'Estão' là dạng chia ngôi 3 số nhiều (eles/elas) của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo.
-
"Nós estamos a amadurecer como equipa. Cada dia aprendemos mais uns com os outros e tornamo-nos mais fortes."Chúng tôi đang trưởng thành như một đội. Mỗi ngày chúng tôi học hỏi lẫn nhau nhiều hơn và trở nên mạnh mẽ hơn.'Estamos a amadurecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'nós'. 'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo. Diễn tả quá trình phát triển, hoàn thiện dần dần.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
