maduro
[mɐˈðu.ɾu]
trái cây chín
Básico (A2)
Significado "maduro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que atingiu o ponto ideal de desenvolvimento e está pronto para ser consumido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn; chín.
Exemplos (Ví dụ)
"Estas mangas estão maduras e doces."
"Những quả xoài này chín và ngọt."
"O tomate já está maduro, podemos colhê-lo."
"Cà chua đã chín rồi, chúng ta có thể hái nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Giống cái: 'madura'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maduros |
Os frutos maduros estavam deliciosos.
(Những trái cây chín rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | madurinho |
Aquele fruto, embora pequeno, já está madurinho.
(Quả đó, dù nhỏ, đã chín cây rồi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os pêssegos estarem maduros, tu tens de os deixar estar ao sol."Để những quả đào được chín, bạn phải để chúng ở ngoài nắng.Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo 'os pêssegos' (số nhiều). 'Tens de' + infinitive là một cách diễn đạt sự cần thiết. Lưu ý: 'deixar estar' mang nghĩa 'để cho'.
-
"É importante os tomates estarem maduros antes de os colhermos; senão, não estarão tão saborosos. Estamos a cultivá-los com muito cuidado."Điều quan trọng là cà chua phải chín trước khi chúng ta hái chúng; nếu không, chúng sẽ không ngon như vậy. Chúng tôi đang trồng chúng rất cẩn thận.Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo 'os tomates' (số nhiều). 'Estamos a cultivá-los' - Cấu trúc 'estar a + infinitive' (continuous aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'os' đặt sau động từ 'cultivar' (enclisis).
-
"Depois de as bananas estarem maduras, dá-las-emos aos macacos no jardim zoológico. Agora, estamos a dá-las."Sau khi chuối chín, chúng ta sẽ cho chúng lũ khỉ trong sở thú. Bây giờ, chúng ta đang cho chúng.Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo 'as bananas' (số nhiều). 'Dá-las-emos' (Enclisis): đại từ 'las' (chúng) gắn vào sau động từ 'dar' (cho) ở thì tương lai. 'Estamos a dá-las' (Continuous aspect): cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang xảy ra; đại từ 'las' gắn sau động từ 'dar'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Tu estás a apanhar as tuas amoras, porque já estão bem maduras?"Bạn đang hái những quả mâm xôi của bạn đó à, vì chúng đã chín lắm rồi?Cấu trúc 'Tu estás a apanhar' là hình thức tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo), thay vì 'Tu estás apanhando' kiểu Brazil. 'As tuas amoras' sử dụng hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít 'tuas' (của bạn) phù hợp với 'Tu'.
-
"A nossa vizinha está a perguntar se as nossas laranjas estão tão maduras como as dela."Người hàng xóm của chúng ta đang hỏi liệu những quả cam của chúng ta có chín bằng những quả của cô ấy không.Cấu trúc 'está a perguntar' là hình thức tiếp diễn chuẩn PT-PT. 'As nossas laranjas' dùng hạn định từ sở hữu 'nossas' (của chúng ta). 'As dela' là đại từ sở hữu 'dela' (của cô ấy) thay thế cho 'as laranjas dela'.
-
"Por que é que estás a olhar para os teus figos? Eles parecem-me bastante maduros!"Tại sao bạn lại đang nhìn những quả sung của bạn vậy? Chúng trông có vẻ khá chín rồi đó!'Estás a olhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Os teus figos' sử dụng hạn định từ sở hữu 'teus' (của bạn). Vị trí đại từ 'me' trong 'parecem-me' là chính xác theo quy tắc Bồ Đào Nha châu Âu (enclisis - đại từ đứng sau động từ có gạch nối).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
