(Vị trí top_banner)
Hình minh họa análise
B2
Nome Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Khoa học

análise

/ɐˈna.li.zɨ/
sự phân tích
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "análise" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exame detalhado de algo para entender sua natureza ou estrutura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình nghiên cứu hoặc xem xét một cái gì đó một cách chi tiết để hiểu hoặc giải thích nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a fazer uma análise detalhada dos dados."

    "Tôi đang thực hiện một phân tích chi tiết về dữ liệu."

  • "A análise do relatório revelou vários problemas."

    "Phân tích báo cáo đã tiết lộ một số vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exame(sự kiểm tra) estudo(sự nghiên cứu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm 'z' ở cuối từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) análises
As análises foram inconclusivas.
(As análises não foram conclusivas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) análisezinha
Preciso de uma análisezinha rápida.
(Preciso de uma análisezinha rápida.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A análise que tu estás a fazer é mais completa do que a análise anterior."
    Phân tích mà bạn đang thực hiện đầy đủ hơn so với phân tích trước đó.
    Câu này sử dụng 'mais completa do que' để so sánh hơn. 'Estás a fazer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) cho thấy hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng với cách chia động từ tương ứng (estás).
  • "Esta análise é a mais detalhada de todas as análises que já foram efetuadas."
    Phân tích này là chi tiết nhất trong tất cả các phân tích đã từng được thực hiện.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'a mais detalhada de todas' để so sánh nhất (superlativo absoluto sintético). Lưu ý trật tự từ và giới từ 'de'.
  • "Quanto à análise estatística, a primeira é menos exata que a segunda; dá-me a segunda análise, por favor."
    Về phân tích thống kê, cái đầu tiên ít chính xác hơn cái thứ hai; cho tôi phân tích thứ hai, làm ơn.
    Câu này sử dụng 'menos exata que' để so sánh kém. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp (me) sau động từ (enclisis) khi bắt đầu một mệnh lệnh. Lưu ý sử dụng dấu gạch nối.
Thì Tương lai đơn
  • "O laboratório fará uma análise completa à amostra de sangue que o senhor deixou."
    Phòng thí nghiệm sẽ tiến hành một phân tích toàn diện trên mẫu máu mà ông đã để lại.
    'fará' là dạng chia của động từ 'fazer' (làm, tiến hành) ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít (O laboratório). Câu này dùng danh xưng lịch sự 'o senhor' theo chuẩn châu Âu.
  • "Tu terás de entregar as tuas análises do texto até à próxima sexta-feira."
    Cậu sẽ phải nộp các bài phân tích văn bản của mình trước thứ Sáu tới.
    'terás' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 2 số ít (Tu), được dùng trong cấu trúc 'ter de + infinitivo' (phải làm gì đó) trong văn phong thân mật.
  • "Apresentar-lhe-emos os resultados da análise assim que estiverem disponíveis."
    Chúng tôi sẽ trình bày cho ngài/bà kết quả của việc phân tích ngay khi chúng có sẵn.
    Ví dụ về 'mesóclise' (đại từ chen giữa). Đại từ gián tiếp 'lhe' (cho ngài/bà) được đặt giữa gốc động từ 'apresentar' và hậu tố thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều '-emos'. Đây là cách đặt đại từ trang trọng và chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)