exame
[ɨˈza.mɨ]
kỳ thi
Intermediário (B1)
Significado "exame" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma prova formal para avaliar o conhecimento ou a capacidade de alguém numa determinada área ou habilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Vou fazer um exame de condução amanhã."
"Tôi sẽ tham gia một kỳ thi lái xe vào ngày mai."
"O exame final é muito difícil."
"Kỳ thi cuối kỳ rất khó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exames |
Os exames foram difíceis este ano.
(Các kỳ thi năm nay rất khó.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | examezinho |
Fiz um examezinho de rotina.
(Tôi đã làm một bài kiểm tra nhỏ định kỳ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu fizeste o exame? Sim, *fiz-o* ontem e correu bem."Bạn đã làm bài kiểm tra chưa? Vâng, tôi đã làm nó hôm qua và mọi việc suôn sẻ.Ở đây, đại từ tân ngữ trực tiếp "o" (thay thế cho "o exame") được đặt sau động từ "fazer" ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples), ngôi "Eu" (fiz), tạo thành "fiz-o". Đây là dạng ênclise chuẩn theo quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây proclise.
-
"Estás *a preparar* os exames? Sim, *estou a prepará-los* para a próxima semana."Bạn đang chuẩn bị các bài kiểm tra phải không? Vâng, tôi đang chuẩn bị chúng cho tuần tới.Trong ví dụ này, chúng ta sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT, không dùng Gerundio). Đại từ tân ngữ trực tiếp số nhiều "os" (thay thế cho "os exames") được đặt sau động từ nguyên mẫu "preparar" (tạo thành "prepará-los"), tuân thủ quy tắc ênclise trong cấu trúc này.
-
"O senhor tem o exame pronto? Por favor, *traga-o* à minha secretária."Ông đã có bài kiểm tra sẵn sàng chưa? Xin vui lòng, mang nó đến bàn làm việc của tôi.Đây là một ví dụ về ênclise với động từ ở thể mệnh lệnh. Đại từ tân ngữ trực tiếp "o" (thay thế cho "o exame") được đặt sau động từ "trazer" ở thể mệnh lệnh (ngôi "o senhor/a senhora"), tạo thành "traga-o". Việc đặt đại từ sau động từ là bắt buộc khi động từ mở đầu câu mệnh lệnh trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O exame de Biologia foi feito por todos os alunos da turma."Bài kiểm tra Sinh học đã được làm bởi tất cả học sinh trong lớp.Trong câu này, 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). Nó được sử dụng trong cấu trúc bị động (ser + particípio) để diễn tả rằng hành động đã được hoàn thành.
-
"A porta da sala de exames só será aberta cinco minutos antes da prova."Cửa phòng thi sẽ chỉ được mở năm phút trước khi bài thi bắt đầu.'Aberta' là dạng giống cái của 'aberto', phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở). Phân từ phải hợp giống và số với chủ ngữ mà nó bổ nghĩa ('a porta' - giống cái, số ít).
-
"Quando tu chegaste, as perguntas do exame já tinham sido escritas no quadro."Khi cậu đến, các câu hỏi của bài thi đã được viết trên bảng rồi.'Escritas' là dạng giống cái số nhiều của 'escrito', phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). Câu này dùng thì Quá khứ hoàn thành dạng bị động (tinham sido + particípio) và chia động từ ở ngôi 'tu' (chegaste).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
