(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anca
A2
nome Feminino A2 Văn hóa, Giải trí, Y học, Giải phẫu học

anca

/ˈɐ̃.kɐ/
hông
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anca" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte lateral do corpo, entre as costelas e a coxa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hông, phần nhô ra của cơ thể được hình thành bởi một bên của xương chậu và phần trên của đùi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tem uma dor na anca."

    "Cô ấy bị đau ở hông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

quadril(hông)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ancas
As ancas da modelo eram elegantes.
(As ancas da modelo eram elegantes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anquinha
Ela tem uma anquinha adorável.
(Ela tem uma anquinha adorável.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, se fores à praia, queimarás as ancas se não usares protetor solar. "
    Ngày mai, nếu bạn ra biển, bạn sẽ bị cháy phần hông nếu không dùng kem chống nắng.
    Sử dụng 'futuro do indicativo' (queimarás) cho một hành động có khả năng xảy ra trong tương lai. Chia động từ 'queimar' (đốt, làm cháy) ở ngôi 'tu'. Sử dụng từ 'ancas' ở dạng số nhiều.
  • "No próximo verão, comprarei calças de cintura alta para disfarçar as minhas ancas largas."
    Vào mùa hè tới, tôi sẽ mua quần cạp cao để che đi phần hông rộng của mình.
    Sử dụng 'futuro do indicativo' (comprarei) cho một quyết định chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. 'Comprarei' là động từ 'comprar' (mua) chia ở ngôi 'eu'. 'Ancas largas' (hông rộng) sử dụng dạng số nhiều.
  • "Quando fores mais velho, talvez tenhas dores nas ancas por causa da idade."
    Khi bạn lớn tuổi hơn, có lẽ bạn sẽ bị đau ở hông vì tuổi tác.
    Sử dụng 'futuro do indicativo' (tenhas) với nghĩa dự đoán một khả năng có thể xảy ra. 'Tenhas' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (subjunctive mood). 'Ancas' sử dụng dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)