(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entre
A2
Preposição A2 Ngôn ngữ học

entre

/ˈẽ.tɾ(ɨ)/
trong số
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "entre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Denota a posição de algo ou alguém no meio de um grupo ou conjunto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một biến thể của 'among'. Được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được bao quanh bởi hoặc ở giữa một nhóm người hoặc vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A casa está entre as árvores."

    "Ngôi nhà nằm giữa những cái cây."

  • "Estou a falar entre dentes."

    "Tôi đang nói lẩm bẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

no meio de(ở giữa) em meio a(giữa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usada para indicar inclusão ou posição intermediária.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)