(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anseios
B2
Nome Masculino (plural) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

anseios

[ɐ̃ˈsɐj.uʃ]
những mong muốn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anseios" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desejos fortes e persistentes de alcançar algo ou de que algo aconteça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os anseios da juventude por um futuro melhor são compreensíveis."

    "Những mong muốn của tuổi trẻ về một tương lai tốt đẹp hơn là điều dễ hiểu."

  • "Os anseios por paz e justiça são universais."

    "Những mong muốn về hòa bình và công lý là phổ quát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desejos(những mong muốn) aspirações(những khát vọng) vontades(những ý muốn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'anseio'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) anseios
Os anseios da juventude são muitos e variados.
(Những khát vọng của tuổi trẻ rất nhiều và đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anseiozinho
Ele expressou um anseiozinho por voltar à sua terra natal.
(Anh ấy bày tỏ một nỗi khao khát nhỏ được trở về quê hương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Os anseios da juventude são, frequentemente, a busca por um propósito na vida e a vontade de deixar uma marca no mundo."
    Những khát vọng của tuổi trẻ thường là việc tìm kiếm một mục đích sống và mong muốn để lại dấu ấn trên thế giới.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) để chỉ 'anseios' một cách cụ thể. 'São' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số nhiều (họ, chúng nó).
  • "Um dos anseios mais comuns é estar a viajar pelo mundo e a descobrir novas culturas."
    Một trong những khát vọng phổ biến nhất là được đi du lịch khắp thế giới và khám phá những nền văn hóa mới.
    Ở đây, 'Um' là mạo từ không xác định (số ít, giống đực). Cấu trúc 'estar a viajar' (đang đi du lịch) và 'estar a descobrir' (đang khám phá) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý cách sử dụng 'estar a + infinitive' thay vì gerundio.
  • "Tu estás a sentir os anseios de um futuro melhor, mas deves focar-te no presente para os alcançar. Dá-te tempo para crescer e aprender!"
    Bạn đang cảm nhận những khát vọng về một tương lai tốt đẹp hơn, nhưng bạn nên tập trung vào hiện tại để đạt được chúng. Hãy cho bản thân thời gian để trưởng thành và học hỏi!
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn - thân mật), động từ 'estar' được chia là 'estás' (bạn đang). 'Os anseios' (những khát vọng) dùng mạo từ xác định số nhiều. Lưu ý 'Dá-te' (hãy cho bản thân) tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis), với đại từ 'te' gắn sau động từ và có gạch nối.
(Vị trí vocab_tab4_inline)