(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antropomorfização
C1
Substantivo Feminino C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Triết học, Nhân chủng học

antropomorfização

/ɐ̃.tɾu.pu.muɾ.fi.zɐˈsɐ̃w̃/
nhân hình hóa
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "antropomorfização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atribuição de características ou comportamentos humanos a divindades, animais ou objetos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự gán cho các vị thần, động vật hoặc vật thể các đặc điểm hoặc hành vi của con người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A antropomorfização da natureza é comum na mitologia."

    "Việc nhân hình hóa thiên nhiên là phổ biến trong thần thoại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ções'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) antropomorfizações
As antropomorfizações de animais em contos infantis são comuns.
(Sự nhân hóa động vật trong truyện thiếu nhi rất phổ biến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) antropomorfizaçãozinha
Uma antropomorfizaçãozinha pode tornar uma história mais interessante.
(Một chút nhân hóa có thể làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Eu explico-te a antropomorfização dos animais nas fábulas."
    Tôi giải thích cho bạn (ngôi tu) về sự nhân hóa động vật trong các câu chuyện ngụ ngôn.
    Trong 'explico-te', đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (tương ứng với 'tu') được đặt sau động từ 'explico' (ngôi thứ nhất số ít của 'explicar') và nối bằng dấu gạch ngang theo quy tắc Ênclise, do không có từ nào đứng trước động từ gây ra tiền trí (proclise).
  • "A antropomorfização é um conceito fascinante. Consideras-a um recurso útil na criação de personagens infantis, tu?"
    Sự nhân hóa là một khái niệm hấp dẫn. Bạn (ngôi tu) có xem nó là một nguồn tài nguyên hữu ích trong việc tạo ra nhân vật trẻ em không?
    Trong 'consideras-a', đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a antropomorfização') được đặt sau động từ 'consideras' (ngôi thứ hai số ít của 'considerar') và nối bằng dấu gạch ngang theo quy tắc Ênclise. Động từ 'consideras' và đại từ 'tu' ở cuối câu khẳng định rõ việc sử dụng ngôi 'Tu'.
  • "Estás-me a explicar a antropomorfização das máquinas no filme?"
    Bạn (ngôi tu) đang giải thích cho tôi về sự nhân hóa máy móc trong bộ phim đó phải không?
    Trong 'Estás-me a explicar', đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' được đặt sau động từ 'Estás' (ngôi thứ hai số ít của 'estar') theo quy tắc Ênclise, vì 'Estás' đứng đầu câu hỏi. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás a explicar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (không dùng gerundio).
(Vị trí vocab_tab4_inline)