(Vị trí top_banner)
Hình minh họa personificação
B2
noun Feminino B2 Văn học, Ngôn ngữ học

personificação

/pɨɾ.su.ni.fi.kaˈsɐ̃w/
nhân cách hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "personificação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atribuição de características humanas a animais, objetos ou ideias.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhân cách hóa, sự nhân hóa; phép nhân cách hóa (gán cho vật vô tri, động vật... những đặc điểm, tính chất của con người). Hoặc sự biểu hiện một phẩm chất trừu tượng dưới hình dạng con người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A personificação da morte é comum na literatura."

    "Sự nhân cách hóa cái chết là phổ biến trong văn học."

  • "Estou a fazer uma personificação da natureza."

    "Tôi đang nhân cách hóa thiên nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

antropomorfização(Sự hình người) prosopopeia(Phép nhân hóa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: personificações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) personificações
As personificações da natureza são comuns na poesia.
(Các nhân cách hóa của thiên nhiên là phổ biến trong thơ ca.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) personificaçãozinha
Aquela história tinha uma personificaçãozinha engraçada.
(Câu chuyện đó có một sự nhân cách hóa nhỏ khá hài hước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta personificação da natureza é a mais bela que estou a ver hoje. O sol está a sorrir para mim de uma forma que nunca vi antes, e as árvores estão a sussurrar segredos ao vento. Dá-me uma sensação maravilhosa!"
    Sự nhân cách hóa thiên nhiên này là đẹp nhất mà tôi đang thấy hôm nay. Mặt trời đang mỉm cười với tôi theo một cách mà tôi chưa từng thấy trước đây, và những cái cây đang thì thầm những bí mật cho gió. Nó cho tôi một cảm giác tuyệt vời!
    Câu này sử dụng 'a mais bela' (so sánh bậc nhất) để nhấn mạnh vẻ đẹp tuyệt đỉnh của sự nhân cách hóa. Lưu ý cách dùng 'estar a ver' (đang thấy) thay vì 'vendo'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp (me) sau động từ (dar) theo quy tắc Enclisis.
  • "A personificação do medo na história que tu estás a ler é menos vívida que a personificação da esperança. Mas ambas estão a dar uma nova perspetiva sobre as emoções humanas."
    Sự nhân cách hóa nỗi sợ trong câu chuyện mà bạn đang đọc thì ít sống động hơn so với sự nhân cách hóa niềm hy vọng. Nhưng cả hai đều đang mang đến một góc nhìn mới về cảm xúc của con người.
    Câu này sử dụng 'menos vívida que' (so sánh kém) để so sánh hai sự nhân cách hóa khác nhau. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás a ler) và việc sử dụng 'estão a dar' (đang cho) cho hành động tiếp diễn.
  • "As personificações nos poemas são tão criativas quanto complexas. Estou a achar que a personificação da morte é a mais assustadora de todas. Quem diria que a morte poderia estar a dançar?"
    Những sự nhân cách hóa trong các bài thơ vừa sáng tạo vừa phức tạp. Tôi đang thấy rằng sự nhân cách hóa cái chết là đáng sợ nhất trong tất cả. Ai mà ngờ rằng cái chết có thể đang khiêu vũ?
    Câu này sử dụng 'tão criativas quanto complexas' (so sánh bằng) để thể hiện sự tương đồng về mức độ. 'A mais assustadora de todas' là so sánh bậc nhất. 'Estou a achar' (đang thấy) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý 'estar a dançar' (đang khiêu vũ) với nghĩa là hành động tiếp diễn thay vì 'dançando'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A liberdade, personificação da esperança, tem sido vista a guiar os povos oprimidos, rompendo correntes e abrindo caminhos."
    Tự do, sự nhân cách hóa của hy vọng, đã được thấy đang dẫn dắt những dân tộc bị áp bức, phá bỏ xiềng xích và mở ra những con đường.
    Sử dụng 'tem sido vista a guiar' (estar a + infinitivo) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Personificação' đóng vai trò chủ ngữ. 'Vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (thấy).
  • "A natureza, na sua personificação mais bela, tem sido posta em causa pela nossa negligência, e os rios têm sido escritos com lágrimas de poluição."
    Thiên nhiên, trong sự nhân cách hóa đẹp đẽ nhất của nó, đã bị đặt vào tình thế nguy hiểm bởi sự thờ ơ của chúng ta, và những dòng sông đã được viết nên bằng những giọt nước mắt ô nhiễm.
    'Tem sido posta em causa' sử dụng cấu trúc 'estar a' ở thể bị động để chỉ một hành động đang diễn ra nhưng đã hoàn thành. 'Posta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' (đặt). 'Escritos' là phân từ quá khứ của 'escrever'.
  • "Tu, ao descreveres o outono, tens feito a personificação da melancolia; a paisagem tem estado a ser coberta por um véu de nostalgia."
    Bạn, khi miêu tả mùa thu, đã tạo ra sự nhân cách hóa của nỗi u sầu; phong cảnh đang được bao phủ bởi một tấm màn hoài niệm.
    Sử dụng 'tens feito' (ter + particípio passado) để diễn tả hành động đã hoàn thành. 'Tens feito a personificação' có nghĩa là 'bạn đã nhân cách hóa'. 'A paisagem tem estado a ser coberta' là cấu trúc 'estar a' ở thể bị động nhấn mạnh quá trình được bao phủ. 'Coberta' là phân từ quá khứ của 'cobrir'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A personificação da saudade, que me está a consumir lentamente, é uma presença constante na minha vida."
    Sự nhân cách hóa nỗi nhớ, thứ đang gặm nhấm tôi một cách chậm rãi, là một sự hiện diện thường trực trong cuộc đời tôi.
    Sử dụng 'estar a consumir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'personificação da saudade'.
  • "Encontrei um livro cheio de personificações, cujas personagens, apesar de inanimadas, pareciam estar a viver aventuras incríveis."
    Tôi tìm thấy một cuốn sách đầy những phép nhân cách hóa, mà các nhân vật của nó, mặc dù vô tri vô giác, dường như đang trải qua những cuộc phiêu lưu kỳ diệu.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị rằng các nhân vật là 'của' cuốn sách (livro). 'Estar a viver' diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "A personificação do tempo, a quem tu deves tanto respeito, está sempre a avançar, independentemente dos teus desejos."
    Sự nhân cách hóa thời gian, người mà bạn nên dành sự tôn trọng lớn, luôn luôn tiến về phía trước, bất kể những mong muốn của bạn.
    'A quem' là đại từ quan hệ gián tiếp, thay thế cho 'personificação do tempo' (người nhận hành động tôn trọng). 'Estar a avançar' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục. Sử dụng 'tu' và chia động từ tương ứng (deves) để duy trì văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)