ao mesmo tempo
/ɐw ˈmezmu ˈtẽpu/
cùng lúc
Intermediário (B1)
Significado "ao mesmo tempo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Simultaneamente; no mesmo instante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra đồng thời; cùng một lúc
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a falar ao telefone e a cozinhar ao mesmo tempo."
"Tôi đang nói chuyện điện thoại và nấu ăn cùng lúc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: 'At the same time'. Usage: Indicates that two or more things are happening simultaneously or concurrently.
Ela estava a ler um livro e a ouvir música ao mesmo tempo.
Cô ấy vừa đọc sách vừa nghe nhạc cùng một lúc.
Formality
The expression 'ao mesmo tempo' is generally considered formal and is suitable for various contexts, including formal and informal settings.
O uso de 'ao mesmo tempo' é apropriado tanto em contextos formais quanto informais.
Việc sử dụng 'ao mesmo tempo' thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Example 1
Ele respondeu às perguntas ao mesmo tempo que tomava notas.
Anh ấy vừa trả lời các câu hỏi vừa ghi chú cùng một lúc.
Example 2
Não consigo fazer duas coisas ao mesmo tempo; preciso de me concentrar numa de cada vez.
Tôi không thể làm hai việc cùng một lúc; tôi cần tập trung vào từng việc một.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesse mais tempo livre, estaria a viajar pelo mundo e, ao mesmo tempo, a aprender novas línguas."Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới và đồng thời học những ngôn ngữ mới.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Estar a viajar' và 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Động từ 'ter' (có) chia ở thì Imperfeito do Subjuntivo ('tivesse').
-
"Ao mesmo tempo que me desses o livro, pedir-te-ia para o autografares."Cùng lúc bạn đưa cho tôi cuốn sách, tôi sẽ yêu cầu bạn ký tặng nó.Sử dụng 'Condicional Simples' (pedir-te-ia) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra đồng thời với một hành động khác. 'Desses' là Imperfeito do Subjuntivo của 'dar'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'pedir' ('pedir-te-ia') theo quy tắc enclisis do động từ đứng đầu mệnh đề.
-
"Se pudesses estar em dois sítios ao mesmo tempo, estarias a trabalhar e a passar tempo com a tua família?"Nếu bạn có thể ở hai nơi cùng một lúc, bạn sẽ làm việc và dành thời gian cho gia đình mình chứ?Câu hỏi sử dụng 'Condicional Simples' để diễn tả một tình huống giả định. 'Estar a trabalhar' và 'estar a passar' nhấn mạnh sự liên tục của các hành động. 'Pudesses' là Imperfeito do Subjuntivo của 'poder'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
