apaticamente
/ɐ.pɐ.ti.kɐˈmẽ.tɨ/
một cách uể oải
Independente (B2)
Significado "apaticamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira apática; sem ânimo ou interesse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách uể oải, thiếu sinh khí và nhiệt huyết; thờ ơ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele respondeu apaticamente à pergunta."
"Anh ta trả lời câu hỏi một cách uể oải."
"Estava a olhar apaticamente para a televisão."
"Anh ấy đang nhìn vào TV một cách thờ ơ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais apaticamente que |
Ele respondeu mais apaticamente que o habitual.
(Anh ấy trả lời một cách thờ ơ hơn bình thường.) |
| Superlativo | muito apaticamente / apaticamentíssimamente |
Ele agiu muito apaticamente durante a reunião. / Ele agiu apaticamentíssimamente durante a reunião.
(Anh ấy hành động rất thờ ơ trong cuộc họp. / Anh ấy hành động một cách cực kỳ thờ ơ trong cuộc họp.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do verbo que modifica. |
Ele respondeu apaticamente. / Apaticamente, ele respondeu à pergunta.
(Anh ấy trả lời một cách thờ ơ. / Một cách thờ ơ, anh ấy trả lời câu hỏi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
