inanimadamente
/i.nɐ.ni.mɐ.ˈda.mẽ.tɨ/
một cách vô hồn
Avançado (C1)
Significado "inanimadamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira inanimada; sem vida, energia ou emoção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thiếu sinh động hoặc sự sống; không có dấu hiệu của sự sống hoặc cảm xúc.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele olhava inanimadamente para o ecrã do computador."
"Anh ta nhìn vô hồn vào màn hình máy tính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
Não aplicável, pois o advérbio não é comparável.
(Không áp dụng được, vì trạng từ này không so sánh được.) |
| Superlativo | N/A |
Não aplicável, pois o advérbio não é comparável.
(Không áp dụng được, vì trạng từ này không so sánh được.) |
| Usage Context | Geralmente modifica um verbo, indicando a maneira como a ação é realizada. |
A boneca caiu inanimadamente no chão.
(Con búp bê rơi xuống sàn một cách vô hồn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
