(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apelo
B1
noun Masculino B1 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Chính trị

apelo

/ɐˈpɛ.lu/
lời kêu gọi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apelo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exortação ou pedido insistente para que alguém faça alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời khuyên, lời kêu gọi, lời khuyến khích mạnh mẽ để ai đó làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O treinador fez um apelo aos adeptos para apoiarem a equipa."

    "Huấn luyện viên đã đưa ra lời kêu gọi người hâm mộ ủng hộ đội."

  • "O governo lançou um apelo à calma."

    "Chính phủ đã đưa ra lời kêu gọi bình tĩnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exortação(lời khuyên bảo, lời hô hào) chamamento(sự kêu gọi, lời mời gọi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: apelos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Apelos
Os apelos da associação não foram ouvidos.
(Những lời kêu gọi của hiệp hội đã không được lắng nghe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Apelinho
Fez um apelinho para tentar comover as pessoas.
(Anh ấy đã đưa ra một lời kêu gọi nhỏ để cố gắng lay động mọi người.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, eu fiz um apelo à calma durante a manifestação, mas ninguém me ouviu."
    Hôm qua, tôi đã đưa ra một lời kêu gọi bình tĩnh trong cuộc biểu tình, nhưng không ai nghe tôi.
    Chia động từ 'fazer' ở thì Pretérito Perfeito Simples (eu fiz). Đại từ 'me' đặt sau động từ 'ouviu' vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn phía trước (enclisis).
  • "Tu fizeste um apelo sincero à empresa para que reconsiderasse a sua decisão."
    Bạn đã đưa ra một lời kêu gọi chân thành đến công ty để họ xem xét lại quyết định của mình.
    Chia động từ 'fazer' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (tu fizeste). Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Không dùng 'você fizeste'.
  • "Nós fizemos apelos repetidos ao governo para que tomasse medidas contra a crise climática."
    Chúng tôi đã nhiều lần kêu gọi chính phủ hành động chống lại cuộc khủng hoảng khí hậu.
    Chia động từ 'fazer' ở thì Pretérito Perfeito Simples (nós fizemos). 'Apelos' ở dạng số nhiều vì 'nós' là chủ ngữ số nhiều. Lưu ý vị trí đại từ được điều chỉnh phù hợp nếu câu có thêm đại từ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu apelo é que tu estejas a estudar mais para os exames. Dá-te essa oportunidade!"
    Lời kêu gọi của tôi là cậu nên học nhiều hơn cho các kỳ thi. Hãy cho cậu cơ hội đó!
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estejas a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang học). 'Dá-te' (cho cậu) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (enclisis).
  • "Os nossos apelos por justiça parecem estar a cair em saco roto. Será que alguém nos ouve?"
    Những lời kêu gọi công lý của chúng ta dường như đang trở nên vô ích. Có ai nghe chúng ta không?
    'Nossos' (của chúng ta) thể hiện sự sở hữu ở dạng số nhiều. 'Estar a cair' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang rơi, đang trở nên). 'Nos ouve' sử dụng 'nos' (chúng ta) làm đại từ tân ngữ.
  • "Se o teu apelo não está a ser ouvido, talvez precises de encontrar uma nova maneira de o expressares. Lembra-te, a persistência é tua maior arma."
    Nếu lời kêu gọi của cậu không được lắng nghe, có lẽ cậu cần tìm một cách mới để diễn đạt nó. Hãy nhớ rằng, sự kiên trì là vũ khí lớn nhất của cậu.
    'Teu' (của cậu) chỉ sự sở hữu. 'Está a ser ouvido' (đang được nghe) là một dạng bị động của cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'O expressares' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (enclisis) khi đi với infinitivo.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu faço um apelo a todos os cidadãos para que colaborem com as autoridades."
    Tôi kêu gọi tất cả công dân hợp tác với chính quyền.
    Sử dụng 'eu' (tôi) làm đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Faço' là dạng chia động từ 'fazer' (làm) ở ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại.
  • "Tu estás a ignorar os apelos da tua mãe para seres mais cuidadoso."
    Con đang phớt lờ những lời kêu gọi của mẹ con để cẩn thận hơn đấy.
    'Tu' (con) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Estás a ignorar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì đó), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu'. Sử dụng apelos (số nhiều) vì có nhiều hơn một lời kêu gọi.
  • "Nós fazemos um apelo urgente ao governo para que tome medidas imediatas contra a crise."
    Chúng tôi khẩn thiết kêu gọi chính phủ thực hiện các biện pháp ngay lập tức để chống lại khủng hoảng.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Fazemos' là dạng chia động từ 'fazer' (làm) ở ngôi thứ nhất số nhiều, thì hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)