(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pedido
A2
Substantivo Masculino A2 Chung

pedido

[pɨˈðidu]
yêu cầu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pedido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de pedir algo de forma educada ou formal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động yêu cầu một cách lịch sự hoặc trang trọng điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O envio do pedido foi confirmado."

    "Việc gửi yêu cầu đã được xác nhận."

  • "Gostaria de fazer um pedido formal ao diretor."

    "Tôi muốn gửi một yêu cầu chính thức đến giám đốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

solicitação(sự thỉnh cầu) requerimento(đơn yêu cầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pedidos
Os pedidos foram entregues a tempo.
(Các yêu cầu đã được giao đúng thời hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pedidinho
Fiz um pedidinho ao Pai Natal.
(Tôi đã gửi một ước muốn nhỏ đến Ông già Noel.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu pedido de desculpas sincero. Espero que o aceites."
    Đây là lời xin lỗi chân thành của tôi. Tôi hy vọng bạn chấp nhận nó.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) để thể hiện sự sở hữu đối với 'pedido de desculpas' (lời xin lỗi). 'Aceites' là chia động từ 'aceitar' ở ngôi 'tu' (thân mật, số ít).
  • "Os teus pedidos constantes de atenção estão a distrair-me do trabalho. Estás sempre a pedir alguma coisa!"
    Những yêu cầu đòi hỏi sự chú ý liên tục của bạn đang làm tôi xao nhãng công việc. Bạn lúc nào cũng đòi hỏi cái gì đó!
    'Teus' là hạn định từ sở hữu số nhiều, tương ứng với ngôi 'tu' (của bạn - số nhiều). Lưu ý cấu trúc 'estão a distrair-me' (đang làm tôi xao nhãng) và 'Estás sempre a pedir' (lúc nào cũng đang đòi hỏi), thể hiện continuous aspect (hành động đang diễn ra).
  • "Senhor Silva, este é o nosso pedido formal de demissão. Esperamos uma resposta breve."
    Ông Silva, đây là đơn từ chức chính thức của chúng tôi. Chúng tôi hy vọng sẽ nhận được phản hồi sớm.
    'Nosso' (của chúng tôi) thể hiện sự sở hữu tập thể đối với 'pedido formal' (đơn từ chức chính thức). Sử dụng 'Senhor' để thể hiện sự trang trọng.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a preparar o pedido para a bolsa de estudo, não é?"
    Bạn đang chuẩn bị đơn xin học bổng, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a preparar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là câu hỏi đuôi.
  • "Nós estamos a analisar o pedido com atenção. Dá-nos algum tempo, por favor."
    Chúng tôi đang phân tích yêu cầu một cách cẩn thận. Xin hãy cho chúng tôi thêm thời gian.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a analisar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít). Lưu ý sử dụng 'algum tempo' (một ít thời gian).
  • "Eles estão a verificar o pedido do cliente no sistema."
    Họ đang kiểm tra yêu cầu của khách hàng trên hệ thống.
    Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a verificar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Do cliente' (của khách hàng) là cụm giới từ bổ nghĩa cho 'o pedido'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)