(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apesar de
B1
Preposição / Locução prepositiva B1 Chung

apesar de

[ɐ.pɨˈzaɾ dɨ]
bất chấp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apesar de" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Não obstante; contra a vontade de; não levando em conta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất chấp, không tuân theo, chống đối, thách thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Apesar da chuva, fomos dar um passeio."

    "Bất chấp trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo."

  • "Ele foi ao trabalho apesar de estar doente."

    "Anh ấy vẫn đi làm bất chấp bị bệnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

não obstante(mặc dù) em que pese(dù cho)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm giới từ.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: 'In spite of'. Usage: Expresses a concession or contrast, indicating that something happens or is true even though there's a reason why it might not be.
Apesar da chuva, fomos ao parque.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi công viên.
Formality
Formal/Informal
It is a common phrase suitable for both formal and informal situations.
Đây là một cụm từ phổ biến, phù hợp cho cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
Example 1
Apesar de estar cansado, vou ajudá-lo com a mudança.
Mặc dù mệt mỏi, tôi vẫn sẽ giúp bạn chuyển nhà.
Example 2
Apesar de não concordar com a decisão, vou respeitá-la.
Mặc dù không đồng ý với quyết định này, tôi vẫn sẽ tôn trọng nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)