vontade
[võ.ˈta.dɨ]
akan
Básico (A2)
Significado "vontade" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho muita vontade de viajar para o Vietname."
"Tôi rất muốn đi du lịch Việt Nam."
"Com muita força de vontade, consegues atingir os teus objetivos."
"Với ý chí mạnh mẽ, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vontades |
As vontades dele são imensas, quer fazer tudo.
(Những mong muốn của anh ấy rất lớn, muốn làm mọi thứ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vontadinha |
Tenho uma vontadinha de ir passear.
(Tôi có một chút mong muốn đi dạo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
