apogeu
/ɐ.puˈʒew/
viễn điểm
Fluente (C2)
Significado "apogeu" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O ponto na órbita da Lua ou de um satélite artificial mais distante da Terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm xa nhất trong quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc vệ tinh nhân tạo so với Trái Đất.
Exemplos (Ví dụ)
"O apogeu da Lua ocorre quando ela está mais distante da Terra em sua órbita."
"Viễn điểm của Mặt Trăng xảy ra khi nó ở xa Trái Đất nhất trong quỹ đạo của nó."
"O satélite alcançou o seu apogeu a uma altitude de 40.000 quilómetros."
"Vệ tinh đạt đến viễn điểm ở độ cao 40.000 km."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: apogeus
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | apogeus |
O apogeu da sua carreira foi nos anos 90. Os apogeus da sua carreira foram nos anos 90.
(Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là những năm 90. Những đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là những năm 90.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | apogeuinho |
Este foi um apogeuinho, mas ainda há mais por vir.
(Đây chỉ là một đỉnh cao nhỏ, nhưng vẫn còn nhiều điều nữa sẽ đến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, acreditava-se que o apogeu da exploração espacial estava a chegar rapidamente, com colónias em Marte."Khi bạn còn trẻ, người ta tin rằng đỉnh cao của việc khám phá không gian sắp đến nhanh chóng, với các thuộc địa trên sao Hỏa.Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, acreditava-se, estava a chegar) để diễn tả những hành động hoặc trạng thái kéo dài, không xác định rõ thời điểm kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a chegar' nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động 'đến gần'.
-
"No século XX, os cientistas estavam a estudar o apogeu e o perigeu da Lua para entender melhor as marés terrestres."Vào thế kỷ 20, các nhà khoa học đang nghiên cứu điểm viễn địa và cận địa của Mặt Trăng để hiểu rõ hơn về thủy triều trên Trái Đất.Ở đây, 'estavam a estudar' là 'Pretérito Imperfeito' của 'estar a' + infinitivo, cho thấy hành động nghiên cứu diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Os cientistas' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (estavam).
-
"No tempo dos Descobrimentos, pensava-se que Portugal estava a atingir o apogeu do seu poder marítimo."Vào thời đại Khám phá, người ta nghĩ rằng Bồ Đào Nha đang đạt đến đỉnh cao của sức mạnh hàng hải.'Pensava-se' (người ta nghĩ) diễn tả một quan điểm chung trong quá khứ. 'Estava a atingir' (đang đạt đến) là 'Pretérito Imperfeito' của cấu trúc 'estar a' + infinitivo, mô tả một quá trình phát triển liên tục. Đây là cách diễn đạt tự nhiên hơn so với việc sử dụng gerundio trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a estudar o apogeu da cultura renascentista, não é verdade?"Bạn đang nghiên cứu thời kỳ đỉnh cao của văn hóa Phục Hưng, đúng không?Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'estudar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'não é verdade?' là một câu hỏi đuôi thông dụng.
-
"Quando atingiu o apogeu, a banda estava a dar concertos em todo o mundo."Khi đạt đến đỉnh cao, ban nhạc đang biểu diễn các buổi hòa nhạc trên toàn thế giới.Sử dụng cấu trúc 'estar a dar' (đang cho/đang diễn ra) để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. 'A banda' (ban nhạc) là chủ ngữ, 'estava' là động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít, thì quá khứ.
-
"Se fores um artista, ambicionas atingir o apogeu da tua carreira. O que estás tu a fazer para isso?"Nếu bạn là một nghệ sĩ, bạn mong muốn đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp. Bạn đang làm gì để đạt được điều đó?Sử dụng 'Se fores' (nếu bạn là), thể giả định (subjunctive) ngôi 'tu'. 'O que estás tu a fazer?' là một câu hỏi với 'tu' được nhấn mạnh (nhưng vẫn giữ vị trí 'a fazer' theo chuẩn PT-PT). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
