perigeu
/pɨ.ɾiˈʒew/
điểm cận địa
Independente (B2)
Significado "perigeu" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ponto da órbita de um astro (Lua, satélite artificial, etc.) em que este se encontra mais próximo da Terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm trên quỹ đạo của Mặt Trăng hoặc một vệ tinh mà tại đó nó ở gần Trái Đất nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"O perigeu da Lua ocorre quando ela está mais próxima da Terra em sua órbita."
"Điểm cận địa của Mặt Trăng xảy ra khi nó ở gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo của nó."
"O satélite passou pelo perigeu a uma altitude de 200 quilómetros."
"Vệ tinh đi qua điểm cận địa ở độ cao 200 km."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perigeus |
Os perigeus da Lua ocorrem em momentos diferentes a cada mês.
(Các điểm cận địa của Mặt Trăng xảy ra vào những thời điểm khác nhau mỗi tháng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perigeuzinho |
O perigeuzinho da órbita do satélite era quase impercetível.
(Điểm cận địa nhỏ của quỹ đạo vệ tinh gần như không thể nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"No perigeu da sua órbita, a Lua mostra-se-te particularmente brilhante, não achas?"Trong điểm cận quỹ đạo của nó, Mặt trăng cho thấy nó đặc biệt sáng với bạn, bạn không nghĩ vậy sao?Ví dụ này sử dụng 'mostra-se-te', vị trí đại từ tuân theo quy tắc Enclise (sau động từ). 'te' là đại từ ngôi thứ hai số ít (tu). 'mostra-se' là dạng phản thân của động từ 'mostrar'.
-
"Quando o satélite alcançar o perigeu, avisar-me-ão imediatamente. Estarei a monitorizar a situação."Khi vệ tinh đạt đến điểm cận quỹ đạo, họ sẽ báo cho tôi ngay lập tức. Tôi sẽ đang theo dõi tình hình.'avisar-me-ão' là thì tương lai, đại từ 'me' được đặt sau động từ. 'Estarei a monitorizar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, thể hiện 'Continuous aspect'.
-
"Se o perigeu se revelar mais próximo do que o previsto, ajustar-se-á a trajetória. Estão a analisar os dados."Nếu điểm cận quỹ đạo cho thấy gần hơn dự kiến, quỹ đạo sẽ được điều chỉnh. Họ đang phân tích dữ liệu.'ajustar-se-á' là thì tương lai, đại từ 'se' được đặt sau động từ. 'Estão a analisar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho continuous aspect.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, sempre que a Lua atingia o perigeu, estavas a desenhar naves espaciais na esperança de voar até ela."Khi còn bé, mỗi khi Mặt trăng đạt đến điểm cận địa, bạn luôn vẽ tàu vũ trụ với hy vọng bay đến đó.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'), 'estavas a desenhar' (Estar + a + Infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ), và 'o perigeu' (điểm cận địa).
-
"No ano passado, quando os perigeus eram mais frequentes, estávamos a estudar os seus efeitos nas marés com maior atenção."Năm ngoái, khi các điểm cận địa xảy ra thường xuyên hơn, chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của chúng đến thủy triều một cách cẩn thận hơn.Sử dụng 'eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'nós'), 'estávamos a estudar' (Estar + a + Infinitivo), và 'os perigeus' (dạng số nhiều của 'perigeu').
-
"Antes, quando o satélite artificial estava no perigeu, ele dava-nos dados mais precisos porque estava a transmitir com maior intensidade."Trước đây, khi vệ tinh nhân tạo ở điểm cận địa, nó cung cấp cho chúng ta dữ liệu chính xác hơn vì nó đang truyền với cường độ cao hơn.Sử dụng 'estava' (Pretérito Imperfeito của 'estar' cho ngôi 'ele'), 'dava-nos' (đại từ 'nos' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis), 'estava a transmitir' (Estar + a + Infinitivo), và 'o perigeu' (điểm cận địa).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, o satélite atingiu o perigeu e os cientistas puderam recolher dados importantes."Năm ngoái, vệ tinh đã đạt đến điểm cận địa và các nhà khoa học đã có thể thu thập dữ liệu quan trọng.'Atingiu' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'atingir'. Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Puderam recolher' (đã có thể thu thập) cũng là một hành động hoàn thành trong quá khứ.
-
"Quando tu chegaste, a Lua já atingira o perigeu. Estava a brilhar intensamente!"Khi bạn đến, Mặt Trăng đã đạt đến điểm cận địa rồi. Nó đang tỏa sáng rực rỡ!'Atingira' là dạng Pretérito Mais-Que-Perfeito Simples, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (bạn đến). 'Estava a brilhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm đó, thay vì dùng 'brilhando' (gerundio kiểu Brazil).
-
"No dia em que celebrámos o acordo, o perigeu daquele corpo celeste influenciou as marés."Vào ngày chúng ta kỷ niệm thỏa thuận, điểm cận địa của thiên thể đó đã ảnh hưởng đến thủy triều.'Influenciou' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'influenciar', chỉ một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
