(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apreensivo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Động vật học, Sinh học

apreensivo

/ɐ.pɾẽ.siˈvu/
có khả năng cầm nắm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apreensivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem capacidade para apreender, agarrar ou segurar; adaptado para pegar ou manter.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có khả năng nắm giữ hoặc cầm nắm; thích nghi để tóm hoặc giữ

Exemplos (Ví dụ)

  • "As mãos do cirurgião eram apreensivas, segurando firmemente os instrumentos."

    "Bàn tay của bác sĩ phẫu thuật có khả năng cầm nắm, giữ chắc các dụng cụ."

  • "Este robô foi desenhado com garras apreensivas para manusear objetos delicados."

    "Robot này được thiết kế với móng vuốt có khả năng cầm nắm để xử lý các vật thể mỏng manh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

capaz de agarrar(có khả năng nắm bắt) hábil em segurar(khéo léo trong việc giữ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

A forma feminina é 'apreensiva'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular apreensiva
Ela está apreensiva com o resultado do exame.
(Cô ấy lo lắng về kết quả bài kiểm tra.)
Masculine Plural apreensivos
Eles estão apreensivos com a situação económica.
(Họ lo lắng về tình hình kinh tế.)
Feminine Plural apreensivas
As crianças estavam apreensivas antes da apresentação.
(Những đứa trẻ đã lo lắng trước buổi biểu diễn.)
Superlative (Tuyệt đối) apreensivíssimo
Ele estava apreensivíssimo antes do voo.
(Anh ấy đã cực kỳ lo lắng trước chuyến bay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu ficas sempre mais apreensivo do que eu antes de uma apresentação importante."
    Cậu lúc nào cũng lo lắng hơn tớ trước một buổi thuyết trình quan trọng.
    Ví dụ về Cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais [tính từ] (do) que' được dùng để so sánh hai đối tượng. Động từ 'ficar' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' (ficas), thể hiện văn phong thân mật chuẩn châu Âu.
  • "Ao ver as notícias, a minha mãe ficou apreensivíssima e ligou-me logo."
    Khi xem tin tức, mẹ tôi đã trở nên vô cùng lo lắng và gọi cho tôi ngay lập tức.
    Ví dụ về Cấp tuyệt đối tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético). Hậu tố '-íssimo/a' được thêm vào tính từ để chỉ mức độ rất cao ('vô cùng', 'cực kỳ'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ (ligou-me) theo quy tắc Enclisis, là đặc trưng trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A Ana é a aluna mais apreensiva da turma sempre que estamos a fazer um teste."
    Ana là học sinh lo lắng nhất lớp mỗi khi chúng tôi đang làm bài kiểm tra.
    Ví dụ về Cấp so sánh nhất (Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'o/a mais [tính từ] de...' dùng để chỉ đối tượng có đặc tính nổi trội nhất trong một nhóm. Cấu trúc 'estamos a fazer' (chúng tôi đang làm) tuân thủ quy tắc 'estar a + động từ nguyên thể' để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para mim, como vosso professor, estar apreensivo ao ter de vos ensinar a matéria nova, pois quero ter a certeza de que todos conseguem aprender."
    Điều quan trọng đối với tôi, với tư cách là giáo viên của các em, là phải lo lắng khi phải dạy các em tài liệu mới, vì tôi muốn chắc chắn rằng tất cả các em đều có thể học được.
    Sử dụng 'estar apreensivo' (lo lắng) với Infinitivo Pessoal ('ter de vos ensinar'). 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều, được đặt trước động từ nguyên thể (proclisis) vì có từ nghi vấn 'de'.
  • "Para estares apreensivo com o exame, deves estar bem preparado e estudar muito. Dá-te confiança!"
    Để lo lắng về kỳ thi, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng và học tập chăm chỉ. Hãy tin tưởng vào bản thân!
    'Estares apreensivo' là Infinitivo Pessoal của 'estar' + 'apreensivo', chia theo ngôi 'tu'. 'Dá-te' (hãy cho bản thân) là một ví dụ về enclisis (đại từ gắn sau động từ) - dạng mệnh lệnh khẳng định chia cho ngôi 'tu'.
  • "Apesar de estarem apreensivos com a apresentação, os alunos decidiram fazê-la o melhor que conseguiam e estavam a ensaiar arduamente."
    Mặc dù lo lắng về bài thuyết trình, các học sinh đã quyết định làm nó tốt nhất có thể và đang luyện tập chăm chỉ.
    'Estarem apreensivos' là Infinitivo Pessoal của 'estar' + 'apreensivo', chia theo ngôi 'eles/elas'. 'Estavam a ensaiar' (đang luyện tập) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' trong 'fazê-la' (làm nó) được gắn vào sau động từ nguyên thể (enclisis) vì động từ kết thúc bằng '-r'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)