(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arborícola
B1
Adjetivo Masculino/Feminino B1 Động vật học, Sinh thái học

arborícola

[ɐɾ.buˈɾi.ku.lɐ]
sống trên cây
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arborícola" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que vive ou passa grande parte do tempo em árvores.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sống hoặc dành phần lớn thời gian trên cây.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O macaco é um animal arborícola. Está sempre a saltar de árvore em árvore."

    "Khỉ là một loài động vật sống trên cây. Nó luôn nhảy từ cây này sang cây khác."

  • "Algumas espécies de cobras são arborícolas e passam a vida nas árvores."

    "Một số loài rắn sống trên cây và dành cả đời trên cây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arborícolas
As espécies arborícolas são importantes para o ecossistema.
(Các loài sinh sống trên cây rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ)
Não aplicável, pois o termo já indica uma característica.
(Không áp dụng, vì thuật ngữ đã chỉ ra một đặc điểm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres arborícola para melhor observares a floresta."
    Điều quan trọng là bạn phải sống trên cây để quan sát khu rừng tốt hơn.
    Câu này dùng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả mục đích hoặc điều kiện. 'Arborícola' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu' (bạn).
  • "Para estares arborícola, terás de treinar muito a tua agilidade."
    Để có thể sống trên cây, bạn sẽ phải luyện tập sự nhanh nhẹn của mình rất nhiều.
    Ở đây, 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu') diễn tả điều kiện cần thiết. 'Estar arborícola' ngụ ý trạng thái hoặc khả năng sống trên cây. Lưu ý cách chia động từ 'estar' và sử dụng 'terás de' (bạn sẽ phải) thay vì 'você vai ter que'.
  • "Antes de seres arborícola, dá-te tempo para aprenderes sobre as árvores."
    Trước khi bạn trở thành một người sống trên cây, hãy dành thời gian để tìm hiểu về các loài cây.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả hành động xảy ra trước. 'Dá-te' (hãy cho bạn) là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) chuẩn PT-PT, và 'aprenderes' (Infinitivo Pessoal của 'aprender' chia cho 'tu') tuân theo 'para' (để).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O macaco arborícola está a proteger o seu território com unhas e dentes."
    Con khỉ sống trên cây đang bảo vệ lãnh thổ của nó bằng mọi giá.
    A frase usa 'seu', um possessivo (hạn định từ sở hữu) referindo-se ao território do macaco. 'Estar a proteger' indica uma ação contínua no presente, usando a forma padrão PT-PT. 'Seu' (của nó) được dùng để chỉ sự sở hữu của con khỉ.
  • "Tu és um especialista em animais arborícolas, mas este é o meu campo de estudo."
    Bạn là một chuyên gia về động vật sống trên cây, nhưng đây là lĩnh vực nghiên cứu của tôi.
    A frase usa 'meu', um possessivo (hạn định từ sở hữu) para indicar posse. A utilização de 'és' (ser - ngôi 'tu') indica um registo informal. 'Meu' (của tôi) thể hiện lĩnh vực nghiên cứu thuộc về người nói, ngôi 'Tu' được sử dụng với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít 'és' (thì, là).
  • "A bióloga estava a estudar as adaptações das aves arborícolas ao seu habitat natural."
    Nhà sinh vật học đang nghiên cứu sự thích nghi của các loài chim sống trên cây với môi trường sống tự nhiên của chúng.
    A frase emprega 'seu', um possessivo (hạn định từ sở hữu) referindo-se ao habitat natural das aves. 'Estava a estudar' indica uma ação contínua no passado, usando a forma padrão PT-PT. 'Seu' (của chúng) chỉ môi trường sống thuộc về các loài chim đang được nghiên cứu. Cấu trúc 'estava a estudar' (đã đang nghiên cứu) diễn tả hành động xảy ra liên tục trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O macaco, que é um animal arborícola, está a comer uma banana na árvore."
    Con khỉ, vốn là một loài động vật sống trên cây, đang ăn một quả chuối trên cây.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ để bổ nghĩa cho 'o macaco'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Conheces o esquilo, cujos hábitos são arborícolas, que está a saltar de ramo em ramo?"
    Bạn có biết con sóc, loài có tập tính sống trên cây, mà đang nhảy từ cành này sang cành khác không?
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o esquilo'. 'Que' tiếp tục làm đại từ quan hệ. 'Estar a saltar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A preguiça, que é conhecida por ser arborícola, está a dormir num tronco de árvore, o que lhe permite camuflar-se."
    Con lười, được biết đến là loài sống trên cây, đang ngủ trên một thân cây, điều này cho phép nó ngụy trang.
    'Que' là đại từ quan hệ. 'Estar a dormir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Lhe permite' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement) - 'lhe' đứng trước động từ 'permite' vì sau 'o que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)