(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arenga
C1
Feminino C1 Kinh doanh, Bán hàng, Truyền thông

arenga

[ɐˈɾẽ.ɡɐ]
thao thao bất tuyệt
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arenga" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um discurso longo e bombástico, geralmente com o objetivo de persuadir ou convencer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài diễn văn hoặc tranh luận dài dòng và hoa mỹ được sử dụng để thuyết phục ai đó hoặc bán một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O político lançou uma arenga apaixonada sobre a necessidade de reformas."

    "Chính trị gia đã đưa ra một bài diễn văn hùng hồn về sự cần thiết của cải cách."

  • "Já estou farto das tuas arengas sem sentido. Para de falar, por favor!"

    "Tôi chán ngấy những bài thao thao bất tuyệt vô nghĩa của bạn rồi. Làm ơn dừng nói đi!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

discurso inflamado(diễn văn hùng hồn) homilia(bài thuyết giáo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arengas
As arengas do político inflamaram a multidão.
(Những bài diễn văn hùng hồn của chính trị gia đã thổi bùng đám đông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arenguinha
Ele fez uma arenguinha para motivar a equipa.
(Anh ấy đã có một bài diễn văn ngắn gọn để thúc đẩy đội.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)