(Vị trí top_banner)
Hình minh họa homilia
B2
Feminino B2 Chính trị, Xã hội

homilia

/ɔˈmiliɐ/
thuyết giảng dài dòng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "homilia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um discurso ou sermão longo e muitas vezes tedioso, geralmente com conotações moralizantes ou críticas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài diễn văn dài dòng và mang tính công kích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O padre fez uma homilia de duas horas sobre a importância da caridade."

    "Cha xứ đã có một bài thuyết giảng dài hai tiếng về tầm quan trọng của lòng bác ái."

  • "A homilia do político era tão longa que metade da plateia adormeceu."

    "Bài diễn văn dài dòng của chính trị gia đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) homilias
O padre proferiu várias homilias inspiradoras.
(Linh mục đã đọc nhiều bài giảng đầy cảm hứng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) homiliazinha
Ele fez uma homiliazinha para não cansar os fiéis.
(Ông ấy đã có một bài giảng ngắn để không làm mệt mỏi các tín đồ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)