(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aresta
B1
feminino B1 Thực vật học

aresta

/ɐˈɾɛʃ.tɐ/
râu (của bông lúa, bông cỏ)
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aresta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pelo de espiga ou de grão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phần phụ giống như lông cứng trên vỏ trấu của cỏ hoặc các loại hạt khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As arestas do trigo picam."

    "Râu lúa mì châm chích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arestas
As arestas de um cubo são todas do mesmo comprimento.
(Các cạnh của một hình lập phương đều có cùng chiều dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arestinha
Essa arestinha da mesa está um pouco afiada, tem de ter cuidado.
(Cái cạnh nhỏ này của bàn hơi sắc, bạn phải cẩn thận.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)