barba
[ˈbaɾ.βɐ]
râu
Iniciante (A1)
Significado "barba" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pelo que nasce no queixo, nas faces e no pescoço do homem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lông mọc trên mặt, chẳng hạn như râu, ria mép hoặc tóc mai.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a deixar crescer a barba."
"Anh ấy đang để râu mọc dài."
"A barba dele é muito espessa."
"Râu của anh ấy rất dày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | barbas |
Ele tem duas longas barbas brancas.
(Anh ấy có hai bộ râu dài màu trắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | barbinha |
Ele tem uma barbinha por fazer.
(Anh ấy có một bộ râu ngắn cần cạo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando fores à barbearia, farás a barba?"Ngày mai, khi bạn đến tiệm cắt tóc, bạn sẽ cạo râu chứ?Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ir') sau 'quando' diễn tả hành động tương lai không chắc chắn. 'Farás' là Futuro do Indicativo của 'fazer', chia ở ngôi 'tu'. 'A barba' ở đây là tân ngữ trực tiếp nên dùng mạo từ xác định.
-
"No futuro, todos os homens estarão a usar barbas compridas?"Trong tương lai, tất cả đàn ông sẽ để râu dài sao?'Estarão a usar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thì Futuro do Indicativo, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (tuy không dịch sát nghĩa). 'Os homens' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Se tiveres paciência, a tua barba crescerá rapidamente."Nếu bạn kiên nhẫn, râu của bạn sẽ mọc nhanh chóng.Sử dụng 'tiveres' (Futuro do Conjuntivo của 'ter') sau 'se' diễn tả một điều kiện. 'Crescerá' là Futuro do Indicativo của 'crescer', chia ở ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O Pedro tinha a barba coberta de espuma quando a cortou acidentalmente. Agora está a sangrar!"Pedro có bọt cạo đầy râu khi vô tình cắt phải. Bây giờ râu đang chảy máu!'Coberta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. 'Estar a sangrar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và chia theo ngôi thứ 3 số ít. Cách dùng 'a' (liên từ) giữa 'estar' và 'sangrar' là bắt buộc.
-
"As barbas foram postas de molho durante a noite para amolecer antes do julgamento."Những bộ râu đã được ngâm qua đêm để làm mềm trước phiên tòa.'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr', chia theo dạng số nhiều (as barbas). Câu này sử dụng thể bị động (foram postas).
-
"Sei que tens a barba escrita com mensagens políticas, mas não consigo lê-las agora. Estás a movimentar-te demasiado!"Tôi biết là bạn có những thông điệp chính trị viết trên râu, nhưng tôi không thể đọc chúng bây giờ. Bạn đang di chuyển quá nhiều!'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Estás a movimentar-te' là continuous aspect, chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) vì đứng sau dấu chấm than.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
