(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arguido
B2
Nome Masculino B2 Luật pháp

arguido

/ɐɾˈɡwi.du/
bị cáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arguido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em processo judicial, a pessoa a quem se imputa a prática de um crime ou contraordenação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong các thủ tục pháp lý, cá nhân hoặc tổ chức mà một khiếu nại hoặc cáo buộc được đưa ra tại tòa án.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arguido declarou-se inocente perante o juiz."

    "Bị cáo tuyên bố vô tội trước thẩm phán."

  • "A defesa do arguido está a preparar a sua estratégia."

    "Luật sư bào chữa cho bị cáo đang chuẩn bị chiến lược của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

réu(bị cáo (trong vụ kiện dân sự))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: arguidos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arguidos
Os arguidos aguardam julgamento.
(Os arguidos aguardam julgamento.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arguidinho
O arguido era um arguidinho.
(O arguido era um arguidinho.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)