(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crime
B1
Nome Masculino B1 Pháp luật, Tội phạm học

crime

/ˈkɾim/
tội phạm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crime" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou omissão punível por lei.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người phạm tội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O crime aumentou na cidade."

    "Tội phạm đã gia tăng trong thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: crimes

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) crimes
Os crimes aumentaram na cidade.
(Các vụ tội phạm gia tăng trong thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) crimezinho
Foi só um crimezinho, nada de grave.
(Chỉ là một tội nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O crime que tu estás a relatar é extremamente grave e precisa de ser investigado a fundo."
    Tội ác mà bạn đang kể lại vô cùng nghiêm trọng và cần được điều tra kỹ lưỡng.
    Sử dụng 'O crime' (mạo từ xác định 'O') vì đang nói về một tội ác cụ thể. 'Estás a relatar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', ngôi 'tu' (thân mật). Chia động từ 'estar' phù hợp với 'tu'.
  • "Um crime como este pode ter consequências devastadoras para a comunidade."
    Một tội ác như thế này có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho cộng đồng.
    Sử dụng 'Um crime' (mạo từ không xác định 'Um') vì đang nói về một loại tội ác, không phải một hành động cụ thể. Không có 'estar a...' trong câu này.
  • "Os crimes financeiros estão a aumentar significativamente nos últimos anos, o que preocupa as autoridades."
    Các tội phạm tài chính đang gia tăng đáng kể trong những năm gần đây, điều này làm các nhà chức trách lo ngại.
    Sử dụng 'Os crimes' (mạo từ xác định số nhiều 'Os') vì đang nói về một nhóm tội phạm cụ thể (tội phạm tài chính). 'Estão a aumentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', ngôi thứ ba số nhiều 'eles/elas'. Chia động từ 'estar' phù hợp với 'os crimes'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o teu primeiro crime, não é? Espero que estejas a aprender a lição."
    Đây là tội ác đầu tiên của mày, phải không? Hy vọng mày đang học được bài học.
    Câu này sử dụng 'teu' (của mày), dạng sở hữu thân mật cho ngôi 'tu'. 'Estejas a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang học).
  • "Aqueles crimes hediondos são da sua responsabilidade, Senhor Silva. Assumo que o senhor esteja a cooperar com a polícia."
    Những tội ác ghê tởm đó thuộc trách nhiệm của ông, thưa ông Silva. Tôi cho rằng ông đang hợp tác với cảnh sát.
    Ở đây, 'sua' (của ông) là dạng sở hữu trang trọng, sử dụng khi nói chuyện với 'O Senhor'. 'Esteja a cooperar' là cấu trúc continuous aspect, thể hiện sự tiếp diễn.
  • "Os nossos crimes do passado assombram-nos agora. Dá-nos a coragem para enfrentar as consequências."
    Những tội ác trong quá khứ của chúng ta đang ám ảnh chúng ta bây giờ. Xin hãy cho chúng ta sự can đảm để đối mặt với hậu quả.
    ‘Nossos’ (của chúng ta) là đại từ sở hữu số nhiều. ‘Dá-nos’ tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ 'nos' đứng sau động từ 'dá' khi bắt đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)