(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arquiteto
B1
nome masculino B1 Kiến trúc, Xây dựng

arquiteto

/ɐɾkiˈtetu/
kiến trúc sư
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arquiteto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa habilitada a projetar e fiscalizar a construção de edifícios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thiết kế các tòa nhà và trong nhiều trường hợp cũng giám sát việc xây dựng chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arquiteto está a projetar uma nova casa."

    "Kiến trúc sư đang thiết kế một ngôi nhà mới."

  • "Ele é um arquiteto famoso."

    "Anh ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

projetista(người thiết kế)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: arquitetos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arquitetos
Os arquitetos estão a projetar um novo edifício.
(Các kiến trúc sư đang thiết kế một tòa nhà mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arquitetozinho
Ele é um arquitetozinho muito talentoso.
(Anh ấy là một kiến trúc sư nhỏ bé (non trẻ) nhưng rất tài năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O arquiteto que contratámos é mais experiente do que o da outra empresa."
    Kiến trúc sư mà chúng tôi đã thuê thì kinh nghiệm hơn kiến trúc sư của công ty kia.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais [adjetivo] (do) que' để so sánh kinh nghiệm giữa hai kiến trúc sư.
  • "Este é o projeto do arquiteto mais famoso de Portugal."
    Đây là dự án của kiến trúc sư nổi tiếng nhất Bồ Đào Nha.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh cao nhất (Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'o mais [adjetivo] de' để chỉ người có phẩm chất cao nhất trong một nhóm (tất cả các kiến trúc sư ở Bồ Đào Nha).
  • "Acho que o teu amigo é um arquiteto competentíssimo."
    Tôi nghĩ bạn của cậu là một kiến trúc sư cực kỳ tài năng.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'competente' được chuyển thành 'competentíssimo' để thể hiện mức độ rất cao mà không cần so sánh. Câu này cũng dùng ngôi 'tu' thân mật (teu amigo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)