(Vị trí top_banner)
Hình minh họa construção
B1
Nome Feminino B1 Kỹ thuật, Xây dựng

construção

/kõʃ.tɾuˈsɐ̃w̃/
xây dựng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "construção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O processo ou método de construir ou criar algo, especialmente um edifício ou estrutura grande.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là một công trình lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A construção da ponte levou vários anos."

    "Việc xây dựng cây cầu mất nhiều năm."

  • "Estamos a assistir à construção de um novo hospital na cidade."

    "Chúng ta đang chứng kiến việc xây dựng một bệnh viện mới trong thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

edificação(sự xây dựng, công trình) criação(sự tạo ra)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: construções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) construções
As construções modernas são impressionantes.
(Các công trình xây dựng hiện đại rất ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) construçãozinha
Esta é uma construçãozinha charmosa.
(Đây là một công trình xây dựng nhỏ nhắn quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a acompanhar de perto a construção da nova ponte, não estás?"
    Bạn đang theo dõi sát sao việc xây dựng cây cầu mới, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật). 'Estar a acompanhar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'não estás?' là câu hỏi đuôi, chia theo ngôi 'tu'.
  • "Se fores à construção do edifício, dá-me notícias. Estou ansioso por ver o progresso."
    Nếu bạn đến công trường xây dựng tòa nhà, hãy cho tôi biết tin tức nhé. Tôi rất mong được thấy sự tiến triển.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật) trong mệnh đề điều kiện 'Se fores'. 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. 'construção do edifício' là một cụm danh từ chỉ địa điểm xây dựng.
  • "A senhora está a supervisionar a construção da autoestrada? Parece um projeto ambicioso."
    Bà đang giám sát việc xây dựng đường cao tốc phải không? Có vẻ là một dự án đầy tham vọng.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự). 'Estar a supervisionar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Động từ 'está' được chia theo ngôi thứ 3 số ít (ứng với 'A senhora'). 'autoestrada' là từ Bồ Đào Nha chỉ 'đường cao tốc'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)