arrancar
[ɐ.ˈɾɐ̃.kaɾ]
xé
Independente (B2)
Significado "arrancar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Retirar algo com força e rapidez de onde estava fixo ou preso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele arrancou o cartaz da parede."
"Anh ấy đã xé tấm áp phích khỏi tường."
"A tempestade arrancou árvores do chão."
"Cơn bão đã xé toạc cây cối khỏi mặt đất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Note a posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos) – geralmente depois do verbo, especialmente em frases afirmativas. Exemplo: Dá-me isso.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arranco |
Eu arranco a erva daninha do jardim.
(Tôi nhổ cỏ dại khỏi vườn.) |
| Tu | arrancas | |
| Ele/Você | arranca | |
| Nós | arrancamos | |
| Eles/Vocês | arrancam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arranquei |
Ele arrancou a página do livro.
(Anh ấy đã xé trang sách.) |
| Tu | arrancaste | |
| Ele/Você | arrancou | |
| Nós | arrancámos | |
| Eles/Vocês | arrancaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrancava |
Quando era criança, arrancava as pétalas das flores.
(Khi còn nhỏ, tôi thường ngắt cánh hoa.) |
| Tu | arrancavas | |
| Ele/Você | arrancava | |
| Nós | arrancávamos | |
| Eles/Vocês | arrancavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais força, arrancarias a erva daninha do jardim num instante. "Nếu bạn có nhiều sức hơn, bạn sẽ nhổ đám cỏ dại trong vườn ngay lập tức.Câu điều kiện loại 2. 'Arrancarias' là dạng điều kiện của động từ 'arrancar' chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Se tivesses...' (Nếu bạn có...) diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại.
-
"Eu arrancaria as páginas do livro se soubesse que o final é triste. "Tôi sẽ xé các trang sách nếu tôi biết rằng kết thúc truyện buồn.Câu điều kiện loại 2. 'Arrancaria' là dạng điều kiện của động từ 'arrancar' chia ở ngôi 'eu'. Dùng 'se soubesse' (nếu tôi biết) để diễn tả một giả định.
-
"Será que ele arrancaria a carta da minha mão se soubesse o seu conteúdo?"Liệu anh ấy có giật lá thư khỏi tay tôi nếu anh ấy biết nội dung của nó không?Câu hỏi với thì điều kiện. 'Arrancaria' là dạng điều kiện của động từ 'arrancar' chia ở ngôi 'ele'. Câu hỏi này thể hiện sự nghi ngờ về một hành động có thể xảy ra trong điều kiện nhất định.
Động từ phản thân
-
"Tu arrancas-te sempre da cama com um ar sonolento todas as manhãs."Bạn luôn tự kéo mình ra khỏi giường với vẻ mặt ngái ngủ mỗi sáng.Động từ phản thân 'arrancar-se' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu', diễn tả một hành động thường xuyên. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ ('arrancas-te') theo quy tắc ên-clise (enclisis) chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Ela está a arrancar-se de uma situação financeira muito complicada com a ajuda de um amigo."Cô ấy đang tự thoát ra khỏi một tình huống tài chính rất phức tạp với sự giúp đỡ của một người bạn.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a arrancar-se') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ở thì hiện tại, chuẩn văn phong Châu Âu. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('arrancar') trong cụm này.
-
"Nós arrancamo-nos com dificuldade dos maus hábitos que nos prendem ao passado."Chúng tôi tự tách mình ra khỏi những thói quen xấu đang níu giữ chúng tôi với quá khứ một cách khó khăn.Động từ phản thân 'arrancar-se' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Nós'. Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ ('arrancamo-nos'), tuân thủ quy tắc ên-clise và việc bỏ 's' cuối của động từ ('arrancamos' -> 'arrancamo-nos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
