arriscar
[ɐ.ɾiʃˈkaɾ]
mạo hiểm
Independente (B2)
Significado "arriscar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Expor(-se) a perigo ou a um risco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chấp nhận rủi ro bằng cách nói hoặc làm điều gì đó có thể bị chỉ trích hoặc có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho bạn.
Exemplos (Ví dụ)
"Não quero arriscar a perder tudo."
"Tôi không muốn mạo hiểm mất tất cả."
"Ele arriscou a vida para salvar o cão."
"Anh ấy đã mạo hiểm mạng sống để cứu con chó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação pronominal: arriscar-se
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrisco |
Eu arrisco tudo para alcançar os meus sonhos.
(Tôi mạo hiểm mọi thứ để đạt được ước mơ của mình.) |
| Tu | arriscas | |
| Ele/Você | arrisca | |
| Nós | arriscaamos | |
| Eles/Vocês | arriscam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrisquei |
Ontem, ele arriscou a sua vida para salvar o cão.
(Hôm qua, anh ấy đã mạo hiểm mạng sống của mình để cứu con chó.) |
| Tu | arriscaste | |
| Ele/Você | arriscou | |
| Nós | arriscaámos | |
| Eles/Vocês | arriscaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arriscava |
Quando era jovem, arriscava muito nos jogos de cartas.
(Khi còn trẻ, tôi đã mạo hiểm rất nhiều trong các trò chơi bài.) |
| Tu | arriscavas | |
| Ele/Você | arriscava | |
| Nós | arriscaávamos | |
| Eles/Vocês | arriscavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para arriscares a tua vida por um ideal, tens de acreditar profundamente nele. Caso contrário, não vale a pena."Để đánh đổi mạng sống của mình vì một lý tưởng, bạn phải tin tưởng sâu sắc vào nó. Nếu không, sẽ không đáng.Ví dụ này sử dụng 'arriscares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Para arriscares' diễn tả mục đích. Lưu ý việc chia động từ theo ngôi 'tu'.
-
"Ao arriscarem tudo, os jogadores mostraram a sua paixão pelo clube. Estavam a arriscar as suas carreiras!"Khi mạo hiểm mọi thứ, các cầu thủ đã thể hiện niềm đam mê của họ đối với câu lạc bộ. Họ đã mạo hiểm cả sự nghiệp của mình!Ở đây, 'ao arriscarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles') chỉ một hành động đồng thời. 'Estavam a arriscar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Apesar de arriscar a perder muito dinheiro, o empresário decidiu investir na nova startup. Ele está a arriscar muito para o futuro."Mặc dù có nguy cơ mất rất nhiều tiền, doanh nhân đã quyết định đầu tư vào công ty khởi nghiệp mới. Ông ấy đang mạo hiểm rất nhiều cho tương lai.'Apesar de arriscar' (Infinitivo Pessoal chia cho 'ele') diễn tả sự nhượng bộ. 'Está a arriscar' thể hiện hành động đang tiếp diễn ở hiện tại (Continuous Aspect).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu arrisquei tudo para te salvar daquele incêndio."Tôi đã mạo hiểm tất cả để cứu cậu khỏi đám cháy đó.Động từ 'arriscar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu). Dịch nghĩa là 'đã mạo hiểm'.
-
"Tu arriscaste a tua vida para defender os teus amigos."Cậu đã mạo hiểm mạng sống của mình để bảo vệ bạn bè.Ngôi 'Tu' (thân mật) đi với động từ 'arriscar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples là 'arriscaste'. Cần lưu ý sự khác biệt so với cách chia ở ngôi 'Você'.
-
"Nós arriscámos o nosso dinheiro num novo negócio e felizmente correu bem."Chúng tôi đã mạo hiểm tiền của mình vào một dự án kinh doanh mới và may mắn thay nó đã diễn ra tốt đẹp.Động từ 'arriscar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'nós' (chúng tôi) là 'arriscámos'. Lưu ý trọng âm và cách viết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
