(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrozal
B1
Substantivo Masculino B1 Nông nghiệp

arrozal

/ɐ.ɾuˈzaɫ/
ruộng lúa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arrozal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Terreno cultivado com arroz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cánh đồng ngập nước, nơi trồng lúa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arrozal estende-se até onde a vista alcança."

    "Cánh đồng lúa trải dài đến tận chân trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

campo de arroz(cánh đồng lúa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: arrozais

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arrozais
Os arrozais estendem-se por quilómetros, criando uma paisagem verde deslumbrante.
(Các ruộng lúa trải dài hàng cây số, tạo nên một cảnh quan xanh tuyệt đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arrozalzinho
No caminho para a aldeia, passámos por um pequeno arrozalzinho, muito pitoresco.
(Trên đường đến làng, chúng tôi đi qua một ruộng lúa nhỏ xíu, rất nên thơ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu e os teus amigos fostes ao arrozal perto de Aveiro e colhestes o arroz."
    Hôm qua, bạn và những người bạn của bạn đã đến cánh đồng lúa gần Aveiro và thu hoạch lúa.
    Sử dụng 'fostes' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' - đi) và 'colhestes' (Pretérito Perfeito Simples của 'colher' - thu hoạch) chia cho ngôi 'tu' (số nhiều). Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật. 'Ontem' (hôm qua) xác định thời điểm trong quá khứ.
  • "No ano passado, o lavrador semeou o arrozal e, felizmente, a colheita correu bem."
    Năm ngoái, người nông dân đã gieo mạ ở ruộng lúa và may mắn thay, vụ thu hoạch diễn ra tốt đẹp.
    'Semeou' (Pretérito Perfeito Simples của 'semear' - gieo) chia cho ngôi 'ele/ela' (anh ấy/cô ấy). 'Corre-u bem' (Pretérito Perfeito Simples của 'correr bem'-diễn ra tốt) - Cách diễn đạt này nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trong quá khứ.
  • "Quando o rio transbordou, destruiu os arrozais e levou tudo o que encontrou."
    Khi con sông tràn bờ, nó đã phá hủy các ruộng lúa và cuốn trôi mọi thứ mà nó tìm thấy.
    'Destruiu' (Pretérito Perfeito Simples của 'destruir' - phá hủy) và 'levou' (Pretérito Perfeito Simples của 'levar' - mang đi/cuốn đi) chia cho ngôi 'ele/ela' (nó - dòng sông). Câu này diễn tả một chuỗi các hành động hoàn thành trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a trabalhar arduamente no arrozal, não é?"
    Bạn đang làm việc vất vả ở ruộng lúa, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a trabalhar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là cấu trúc câu hỏi đuôi phổ biến.
  • "Nós vemos os arrozais daqui. Eles parecem muito verdejantes."
    Chúng tôi thấy những ruộng lúa từ đây. Chúng trông rất xanh tươi.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) - đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. Động từ 'ver' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('vemos'). 'Eles' (chúng) là đại từ ngôi thứ ba số nhiều, thay thế cho 'arrozais'.
  • "Se me deres as ferramentas, eu posso ajudar-te nos arrozais."
    Nếu bạn đưa tôi dụng cụ, tôi có thể giúp bạn ở những ruộng lúa.
    Sử dụng 'eu' (tôi) - đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (gián tiếp) và 'te' (trực tiếp) đặt sau động từ ('deres', 'ajudar'). Cấu trúc 'Se...posso...' (Nếu...thì tôi có thể...). Chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (deres).
(Vị trí vocab_tab4_inline)