cultivado
[kul.tiˈva.du]
được canh tác
Intermediário (B1)
Significado "cultivado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de cultivo; que foi preparado para a produção agrícola.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.
Exemplos (Ví dụ)
"O trigo cultivado nesta região é de excelente qualidade."
"Lúa mì được trồng ở vùng này có chất lượng tuyệt vời."
"A terra cultivada fornece sustento à comunidade."
"Đất canh tác cung cấp sinh kế cho cộng đồng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: cultivada (giống cái), cultivados (số nhiều giống đực), cultivadas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cultivados |
Os campos cultivados rendem bons frutos.
(Những cánh đồng được canh tác tốt sẽ cho ra những vụ mùa bội thu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cultivadinho |
Um terreno cultivadinho faz toda a diferença.
(Một mảnh đất nhỏ được canh tác cẩn thận tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A terra cultivada, vamo-la arar agora, antes que a chuva a estrague."Mảnh đất đã được canh tác, chúng ta hãy cày xới nó ngay bây giờ, trước khi mưa làm hỏng.‘Vamo-la’ là dạng rút gọn của ‘vamos a + a’ (đại từ ‘a’ thay thế cho ‘terra cultivada’). 'Arar' là động từ nguyên thể. Đại từ 'la' (tân ngữ trực tiếp) đặt sau động từ 'vamos' theo quy tắc ênclise khi động từ bắt đầu bằng 'vamos/vamos a'.
-
"Se o campo cultivado te pertence, deves cuidar bem dele e adubá-lo regularmente."Nếu cánh đồng đã được canh tác thuộc về bạn, bạn nên chăm sóc nó cẩn thận và bón phân thường xuyên.‘Te pertence’ thể hiện ngôi ‘tu’ sở hữu; ‘adubá-lo’ (adubar + o) là vị trí đại từ tân ngữ 'o' đặt sau động từ nguyên thể 'adubar' (ênclise). Đại từ 'o' thay thế cho 'campo cultivado'.
-
"A horta cultivada, estás tu a vê-la ali ao fundo? Rega-a antes do sol forte."Khu vườn đã được canh tác, bạn có đang thấy nó ở đằng xa không? Hãy tưới nó trước khi mặt trời gay gắt.‘Estás tu a vê-la’ là cấu trúc continuous aspect, với ‘estar a + infinitive’ (vê-la). 'Regá-a' (regar + a) là vị trí đại từ tân ngữ 'a' đặt sau động từ 'rega' (ênclise). Đại từ 'a' thay thế cho 'horta cultivada'.
Giống và Số của danh từ
-
"Este campo cultivado produz o melhor milho da região."Cánh đồng được canh tác này trồng ra loại ngô ngon nhất vùng.Tính từ 'cultivado' ở dạng giống đực số ít (masculino singular) để tương hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa là 'campo' (cánh đồng), một danh từ giống đực, số ít.
-
"A terra que compraste já está a ser cultivada?"Mảnh đất mà cậu đã mua đang được canh tác chưa?Tính từ 'cultivada' được chuyển sang dạng giống cái số ít (feminino singular) để phù hợp với danh từ 'terra' (đất đai), một danh từ giống cái, số ít. Cấu trúc 'está a ser' là cách diễn đạt thể bị động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Os terrenos que eram baldios agora estão todos cultivados."Những mảnh đất vốn bị bỏ hoang giờ đây tất cả đều đã được canh tác.Tính từ 'cultivados' ở dạng giống đực số nhiều (masculino plural) để tương hợp với danh từ 'terrenos' (những mảnh đất), một danh từ giống đực, số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os campos serem cultivados, é preciso tu estares a preparar a terra com antecedência."Để những cánh đồng được canh tác, cần thiết là bạn phải đang chuẩn bị đất trước.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Serem cultivados' là bị động nguyên thể.
-
"Considero importante os terrenos serem cultivados para que tu possas estar a colher os frutos do teu trabalho."Tôi cho rằng việc đất đai được canh tác là quan trọng để bạn có thể đang thu hoạch những trái ngọt từ công việc của mình.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (serem) để diễn tả mục đích. 'Podes estar a colher' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra, chia theo 'tu'.
-
"Antes de os girassóis serem cultivados, é fundamental tu estares a analisar a qualidade do solo."Trước khi hoa hướng dương được trồng, điều cơ bản là bạn phải đang phân tích chất lượng đất.'Serem cultivados' là bị động nguyên thể. 'Estares a analisar' là hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
